Đơn đăng ký nhãn hiệu "MINH THANH" số 4-2026-04064 của Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MINH THANH" số 4-2026-04064 của Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh

Đang giải quyết
4-2026-04064
26.01.2026
Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh
Tầng 10 tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
2, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, đỏ.
26.04.02 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: -
26.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MINH THANH"

MINH THANH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04064.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh là một doanh nghiệp uy tín trong lĩnh vực hóa chất, với kinh nghiệm hoạt động lâu năm và danh tiếng được khẳng định trên thị trường. Công ty chuyên sâu vào sản xuất và kinh doanh các sản phẩm hóa chất chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng trong nhiều ngành công nghiệp. Với trụ sở đặt tại Tầng 10 tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh, Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh luôn chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, áp dụng các công nghệ tiên tiến để mang đến những sản phẩm tối ưu nhất. Sự chuyên nghiệp, cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng là những yếu tố cốt lõi tạo nên vị thế vững chắc của Minh Thanh trên thị trường hóa chất.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MINH THANH

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu MINH THANH, với số đơn đăng ký 4-2026-04064, thể hiện sự bảo hộ cho tên thương hiệu này. Yếu tố loại trừ được quy định trong đơn đăng ký sẽ giúp xác định rõ phạm vi những yếu tố không được coi là độc quyền của nhãn hiệu, đảm bảo sự minh bạch và tránh nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác đã tồn tại. Việc này giúp Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh có thể sử dụng nhãn hiệu của mình một cách an toàn và hiệu quả trong các hoạt động kinh doanh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MINH THANH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2, 35

Nhãn hiệu MINH THANH được đăng ký bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc Nhóm 2Nhóm 35. Cụ thể, trong Nhóm 2, phạm vi bảo hộ bao gồm các sản phẩm thiết yếu cho ngành sơn như: chất kết dính dùng cho sơn, chất pha loãng cho sơn, sơn, và chất làm đặc sơn. Điều này cho thấy chủ sở hữu, Công ty cổ phần hóa chất Minh Thanh, có khả năng sẽ tập trung vào việc sản xuất và cung cấp các giải pháp toàn diện cho ngành sơn, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm.

Bên cạnh đó, việc đăng ký trong Nhóm 35 với các dịch vụ mua bán chất kết dính dùng cho sơn, chất pha loãng cho sơn, sơn, và chất làm đặc sơn, khẳng định định hướng kinh doanh thương mại của Công ty. Điều này có nghĩa là Công ty không chỉ sản xuất mà còn tham gia vào hoạt động phân phối, bán lẻ các sản phẩm này. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, có thể nhận định rằng nhãn hiệu MINH THANH sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và phân phối các sản phẩm hóa chất phục vụ ngành sơn, hướng tới việc cung cấp các giải pháp hoàn chỉnh cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp trong ngành.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MINH THANH" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.