Đơn đăng ký nhãn hiệu "MEMBER’S MARK" số 4-2024-56935 của WALMART APOLLO, LLC
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MEMBER’S MARK" số 4-2024-56935 của WALMART APOLLO, LLC

Cấp bằng
4-2024-56935
4-0620323-000
25.11.2024
18.06.2026 - 25.11.2034
WALMART APOLLO, LLC
702 Southwest 8th Street, Bentonville, Arkansas 72716, USA
Nhãn hiệu/ Thông thường
21, 24 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 133024 - 25.06.2025
25.11.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MEMBER’S MARK"

MEMBER’S MARK là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-56935.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.11.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là WALMART APOLLO, LLC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu gắn liền với một chủ sở hữu có danh tiếng toàn cầu trong lĩnh vực bán lẻ và sản xuất hàng tiêu dùng.

WALMART APOLLO, LLC, trụ sở tại 702 Southwest 8th Street, Bentonville, Arkansas, Mỹ, là một pháp nhân thuộc Tập đoàn Walmart - một trong những nhà bán lẻ lớn nhất thế giới. Những hoạt động của doanh nghiệp trải rộng từ hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại, đến thương mại điện tử, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đa dạng, đặc biệt tập trung vào các sản phẩm gia đình, đồ dùng nội thất và thực phẩm. Với thương hiệu riêng nổi tiếng như thương hiệu bình dân và chất lượng đáng tin cậy, WALMART APOLLO, LLC thường phát triển các nhãn hiệu phục vụ mục tiêu kinh doanh trong nước và quốc tế, mang lại sự nhận diện rõ nét và lòng tin cho người tiêu dùng.

Nhãn hiệu MEMBER’S MARK, nằm trong danh mục các tài sản vô hình do doanh nghiệp sở hữu, tham gia vào chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm đặc trưng cho hệ thống bán lẻ của Walmart. Việc tìm hiểu thông tin nhãn hiệu này giúp người tiêu dùng và đối tác nắm bắt được tính pháp lý và định hướng sử dụng, đồng thời được hỗ trợ trong công tác tra cứu nhãn hiệu để hiểu rõ tình trạng nhãn hiệu cũng như vùng bảo hộ mà chủ sở hữu đã đăng ký và duy trì.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MEMBER’S MARK

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu MEMBER’S MARK được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ các yếu tố chữ và các ký tự được sử dụng trong tên nhãn hiệu mà không bao gồm bất kỳ biểu tượng đồ họa nào. Tên nhãn hiệu kết hợp giữa từ tiếng Anh MEMBER’S và MARK tạo sự khác biệt nhận biết, đồng thời thống nhất với phong cách định vị của Walmart là cung cấp các sản phẩm dành cho thành viên hoặc người tiêu dùng trung thành.

Tình trạng nhãn hiệu được ghi nhận thông qua việc đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 4-2024-56935, cho thấy chủ sở hữu đang hoàn thiện việc hợp pháp hóa quyền sở hữu đối với tên gọi này tại thị trường Việt Nam. Việc không có yếu tố loại trừ giúp nhãn hiệu được bảo hộ trên nền tảng chữ và kết cấu ngôn ngữ, đảm bảo không bị giới hạn bởi việc miêu tả hình ảnh hay màu sắc cụ thể, giúp mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều ấn phẩm và bao bì khác nhau.

Đối với các đối tác hoặc đơn vị quan tâm đến lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nên duy trì thói quen tra cứu nhãn hiệu để theo dõi tình trạng nhãn hiệu MEMBER’S MARK và các thông tin liên quan, nhằm tránh nhầm lẫn, vi phạm hoặc xung đột quyền khi phát triển sản phẩm tương tự trong phạm vi bảo hộ đã được xác lập.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MEMBER’S MARK"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21, 24

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cần được hiểu theo hệ thống phân loại quốc tế, trong trường hợp này là lớp 21 và lớp 24. Nhóm 21 liên quan đến các vật dụng bằng vật liệu khác ngoài giấy hoặc vải như tấm lót đĩa, tấm lót bàn, tấm lót khay nướng, miếng lót và lót cốc không bằng giấy hoặc vải sử dụng trong bàn ăn hoặc phục vụ đồ uống.

Nhóm 24 bao gồm các sản phẩm dệt may không phải giấy như tấm lót đĩa bằng vải, tấm lót cốc bằng vải, miếng lót bằng vải dệt dùng cho cốc đựng bia, khăn trải bàn và khăn ăn bằng vải. Các sản phẩm này góp phần mang lại trải nghiệm bàn ăn hoàn thiện cho gia đình, nhà hàng, khách sạn và các điểm phục vụ ẩm thực.

Dựa trên bối cảnh hoạt động của WALMART APOLLO, LLC, có thể suy đoán rằng MEMBER’S MARK sẽ được sử dụng cho các dòng hàng gia dụng cao cấp hoặc dòng sản phẩm nổi bật dành cho thành viên, nhấn mạnh vào sự tinh tế và chất lượng cao trong lĩnh vực đồ dùng nhà bếp, ăn uống. Việc phân loại rõ ràng giúp khách hàng và đối tác dễ dàng theo dõi, tra cứu nhãn hiệu trước khi triển khai kinh doanh hay hợp tác phát triển sản phẩm mới.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "MEMBER’S MARK" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.