Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mật Tuyết" số 4-2025-35295 của MIXUEBINGCHENG Co., Ltd.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mật Tuyết" số 4-2025-35295 của MIXUEBINGCHENG Co., Ltd.

Cấp bằng
4-2025-35295
4-0640100-000
17.07.2025
08.09.2026 - 17.07.2035
MIXUEBINGCHENG Co., Ltd.
Room 16004, Block A, Hanhaibeijin Business Center, North 3rd Ring Wenhua Road, Jinshui District, Zhengzhou City, Henan Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 32, 35, 43 (5 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ Kenfox
Số 3 ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 171714 - 25.09.2025
17.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Mật Tuyết"

Mật Tuyết là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-35295.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là MIXUEBINGCHENG Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

MIXUEBINGCHENG Co., Ltd. là doanh nghiệp đến từ Trung Quốc, gắn liền với hệ thống kinh doanh đồ uống và kem lạnh được nhận diện rộng rãi tại nhiều thị trường châu Á. Chủ sở hữu này được biết đến nhiều nhất qua chuỗi cửa hàng đồ uống pha chế, trà sữa, kem và các sản phẩm ăn nhanh giá phù hợp, hướng đến nhóm khách hàng trẻ và gia đình. Với mô hình phát triển mạnh theo hệ thống cửa hàng nhượng quyền và nhận diện thương hiệu đồng bộ, MIXUEBINGCHENG Co., Ltd. thường xuất hiện trong các tra cứu nhãn hiệu liên quan đến thực phẩm, đồ uống, dịch vụ quán cà phê và nhà hàng.

Về mặt thị trường, doanh nghiệp này có danh tiếng đáng chú ý nhờ độ phủ rộng, tần suất xuất hiện cao tại các khu đô thị, trung tâm thương mại và tuyến phố đông khách. Điều đó cho thấy thông tin nhãn hiệu “Mật Tuyết” không chỉ là một dấu hiệu đăng ký đơn lẻ mà còn có khả năng gắn với chiến lược mở rộng nhận diện thương hiệu của một hệ sinh thái kinh doanh đã có nền tảng sẵn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Mật Tuyết

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “Mật Tuyết” được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào chính phần chữ. Khi tra cứu nhãn hiệu, yếu tố cần chú ý là cách đọc, cách viết và ấn tượng tổng thể mà dấu hiệu này tạo ra đối với người tiêu dùng. Vì không có yếu tố loại trừ được nêu trong đơn, có thể hiểu phạm vi bảo hộ đang hướng đến toàn bộ dấu hiệu chữ “Mật Tuyết” như đã nộp, không tách riêng từng thành phần nhỏ.

Trong thực tiễn, nhãn hiệu chữ thường được bảo hộ để ngăn việc bên khác sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn trên cùng hoặc nhóm sản phẩm, dịch vụ liên quan. Do đó, tình trạng nhãn hiệu này cần được xem xét cả ở cách phát âm, ý nghĩa và mức độ tương tự với các dấu hiệu có trước, nhất là trong lĩnh vực đồ uống, thực phẩm và dịch vụ ăn uống.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Mật Tuyết"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 32, 35, 43

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Với nhãn hiệu này, phạm vi đăng ký khá rộng, trải từ thực phẩm, đồ uống đến dịch vụ kinh doanh và phục vụ ăn uống.

Nhóm 29 gồm trái cây đóng hộp, mứt ướt, đồ uống làm từ sữa, sữa chua, sản phẩm thay thế sữa và thạch cho thực phẩm. Nhóm 30 gồm cà phê, đồ uống trên cơ sở trà, trà, mật đường dùng cho thực phẩm, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc và kem lạnh. Nhóm 32 gồm đồ uống không có cồn, nước chanh, nước ép rau, mật hoa quả không có cồn, chế phẩm để làm đồ uống không cồn và xi rô dùng cho đồ uống không cồn. Nhóm 35 liên quan đến quảng cáo, bố trí quảng cáo, quản lý thương mại việc li-xăng, tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh, khuyến mại và xử lý đơn đặt hàng. Nhóm 43 là dịch vụ quán cà phê, nhà hàng ăn uống, nhà hàng phục vụ mang đi, quán rượu nhỏ, tư vấn chuẩn bị bữa ăn và cho thuê thiết bị phân phối nước uống.

Từ danh mục này có thể suy đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu “Mật Tuyết” chủ yếu cho chuỗi sản phẩm và dịch vụ đồ uống, kem, đồ ăn nhẹ và mô hình quán cà phê hoặc cửa hàng phục vụ mang đi. Đây là cách đăng ký thường gặp của các thương hiệu F&B muốn bảo vệ đồng thời sản phẩm bán lẻ, đồ uống đóng gói và hoạt động vận hành cửa hàng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Mật Tuyết" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.