| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AMLOMARKSANS |
5
|
Từ chối | 04.05.2011 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 2 | PANLOC-40 |
5
|
Từ chối | 09.05.2011 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 3 | C-MARK |
5
|
Từ chối | 25.05.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 4 | DOXYMARK |
5
|
Từ chối | 09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 5 | Ampimark S |
5
|
Từ chối | 09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 6 | CLAVMARK-C |
5
|
Từ chối | 09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 7 | Ferromark |
5
|
Từ chối | 09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 8 | Marknir |
5
|
Từ chối | 09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 9 | Clindamark |
5
|
Từ chối | 09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 10 | Clovmark |
5
|
Từ chối | 09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 11 | Cisplamark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 153089
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.05.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 12 | Levocetrimark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 151436
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.05.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 13 | Paclimark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 151437
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.05.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 14 | CEFOTAXIMARK |
5
|
Hết hạn
Số bằng 159725
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 15 | CEFTRIMARKSANS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 148328
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 16 | LEVOFLOMARKSANS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 148329
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 17 | ROXIMARKSANS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 148330
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 18 | PIZOMARKSANS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 149160
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 19 | CIPROMARKSANS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 149379
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 20 | OFLOXAMARKSANS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 149380
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 21 | CEFIMARK |
5
|
Hết hạn
Số bằng 152582
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 22 | MARKVIL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 152583
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 23 | CALMARK |
5
|
Hết hạn
Số bằng 152882
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 24 | PIRABEL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 177105
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 25 | Clopimark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 181866
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 26 | Markfil |
5
|
Hết hạn
Số bằng 181846
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 27 | Chlormark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 167328
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 28 | Risperamark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 167324
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 29 | Oxamark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 166547
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 30 | Amiomark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 168805
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 31 | ACEMARKSANS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 157258
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.11.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 32 | Formet |
5
|
Từ chối | 21.07.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 33 | Glyczone |
5
|
Từ chối | 21.07.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 34 | Rabeprazole |
5
|
Hết hạn
Số bằng 151715
(hết hạn quá 3 năm)
|
21.07.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 35 | Gliclamark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 151716
(hết hạn quá 3 năm)
|
21.07.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 36 | AmoxMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144555
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 37 | AmpiMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144556
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 38 | AtorMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144514
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 39 | Cefadromark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143672
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 40 | Cefepimark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143702
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 41 | Cefoperamark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143703
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 42 | Ceftazimark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143704
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 43 | ClavMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143705
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 44 | C-Marksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143706
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 45 | EsoMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143707
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 46 | EvitaMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143708
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 47 | FuroMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143709
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 48 | IzolMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143696
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 49 | LanzMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144591
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 50 | LexiMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144592
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 51 | Marksanscef |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144108
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 52 | Markime |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144109
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 53 | MeroMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144593
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 54 | Markmulticap |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144110
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 55 | MultifitMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144111
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 56 | OmeMarksans |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144594
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 57 | TelmiMarksans |
5
|
Từ chối | 04.12.2008 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 58 | Loperamark |
5
|
Hết hạn
Số bằng 158051
(hết hạn quá 3 năm)
|
31.07.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 59 | CINNAMARK |
5
|
Hết hạn
Số bằng 156817
(hết hạn quá 3 năm)
|
31.07.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 60 | Clarmark |
5
|
Từ chối | 31.07.2009 | Marksans Pharma Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt |