Đơn đăng ký nhãn hiệu "Maisie" số 4-2023-60072 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Maisie" số 4-2023-60072 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-60072
4-0557197-000
27.12.2023
04.07.2025 - 27.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 75497 - 25.06.2024
27.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Maisie"

Maisie là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-60072.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là chủ sở hữu của nhãn hiệu Maisie theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp đặt tại khu công nghiệp Tân Đức, tỉnh Long An, cho thấy hoạt động sản xuất có quy mô và gắn với môi trường công nghiệp chuyên biệt. Ngay từ tên gọi, có thể nhận thấy định hướng của doanh nghiệp nằm trong lĩnh vực dược mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, một nhóm ngành đòi hỏi tiêu chuẩn cao về chất lượng, an toàn và kiểm soát nguyên liệu.

Với lĩnh vực sản xuất dược mỹ phẩm, chủ sở hữu thường được đánh giá qua độ ổn định của sản phẩm, năng lực nghiên cứu công thức và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường về làm đẹp, chăm sóc da và vệ sinh cá nhân. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu Maisie, có thể hiểu đây không chỉ là một dấu hiệu nhận diện thương mại mà còn là một phần trong chiến lược xây dựng uy tín và nhận diện của doanh nghiệp trên thị trường. Thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu có khả năng đang phát triển danh mục sản phẩm hướng tới người tiêu dùng quan tâm đến mỹ phẩm, tinh dầu, dược phẩm và thực phẩm chức năng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Maisie

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Maisie là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung chủ yếu vào phần chữ “Maisie”. Khi không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không có yếu tố loại trừ, đối tượng được bảo hộ là chính dấu hiệu chữ này trong cách thể hiện đã nộp đơn. Điều đó có nghĩa là tổ chức, cá nhân khác khi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với “Maisie” cho cùng loại hàng hóa hoặc dịch vụ có thể bị xem xét là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

Trong thực tế, tình trạng nhãn hiệu sẽ phụ thuộc vào kết quả thẩm định của cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, về mặt nguyên tắc, phạm vi bảo hộ của đơn này gắn với tên nhãn hiệu, dạng nhãn hiệu chữ và không bị thu hẹp bởi yếu tố loại trừ. Do đó, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng sử dụng, cần chú ý đến các dấu hiệu tương tự về âm đọc, cách viết, ý nghĩa và cách trình bày, đặc biệt trong cùng lĩnh vực kinh doanh liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Maisie"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng hợp pháp. Với nhãn hiệu Maisie, thông tin nhãn hiệu cho thấy có 3 nhóm chính.

Nhóm 3 gồm mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Đây là nhóm sản phẩm chăm sóc sắc đẹp và vệ sinh cá nhân, thường xuất hiện trong các hoạt động sản xuất, phân phối mỹ phẩm hoặc hàng tiêu dùng chăm sóc cơ thể.

Nhóm 5 gồm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Đây là nhóm liên quan đến chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ điều trị hoặc bổ sung dinh dưỡng, nên yêu cầu cao về chất lượng và tính tuân thủ pháp lý.

Nhóm 35 là dịch vụ mua bán các sản phẩm nêu trên, tức hoạt động thương mại, phân phối, bán lẻ hoặc bán buôn mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Có thể phỏng đoán rằng chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này chủ yếu trong lĩnh vực dược mỹ phẩm và kinh doanh sản phẩm chăm sóc cá nhân, kết hợp cả sản xuất lẫn phân phối để xây dựng hình ảnh thương hiệu đồng bộ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Maisie" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.