Đơn đăng ký nhãn hiệu "m." số 4-2025-39427 của Guangzhou Migo E-Commerce Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "m." số 4-2025-39427 của Guangzhou Migo E-Commerce Co., Ltd.

Đang giải quyết
4-2025-39427
06.08.2025
Guangzhou Migo E-Commerce Co., Ltd.
Room 406, No.13 Juxian Street, Yongtai, Baiyun District, Guangzhou, Guangdong Province, China 510000
Nhãn hiệu/ Thông thường
18 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH ASL LAW
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Yên Hoà
Combined
n/a
26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 173819 - 27.10.2025
06.08.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "m."

m. là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-39427.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.08.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Guangzhou Migo E-Commerce Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Guangzhou Migo E-Commerce Co., Ltd. là doanh nghiệp có trụ sở tại Quảng Châu, Quảng Đông, Trung Quốc – một trong những trung tâm thương mại và sản xuất năng động nhất châu Á. Qua tên gọi và địa chỉ đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu thương hiệu hoạt động theo mô hình thương mại điện tử, tập trung vào phân phối và kinh doanh hàng hóa qua kênh trực tuyến. Đây là nhóm doanh nghiệp thường phát triển nhanh trong các lĩnh vực tiêu dùng, thời trang và phụ kiện nhờ khả năng tiếp cận thị trường rộng, linh hoạt về mẫu mã và cập nhật xu hướng nhanh chóng.

Với nhãn hiệu m., thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ đơn đang hướng tới việc xây dựng nhận diện cho các sản phẩm có tính ứng dụng cao, đặc biệt là hàng da, hành lý và phụ kiện du lịch. Trong bối cảnh thị trường thương mại điện tử cạnh tranh mạnh, việc đăng ký nhãn hiệu giúp doanh nghiệp củng cố uy tín, tạo dấu ấn riêng và nâng cao khả năng nhận biết của khách hàng. Tình trạng nhãn hiệu vì vậy không chỉ phản ánh nhu cầu bảo vệ tên gọi, mà còn cho thấy định hướng phát triển thương hiệu bài bản, chuyên nghiệp.

Từ góc độ tra cứu nhãn hiệu, có thể nhận định chủ sở hữu đang xây dựng một hệ thống sản phẩm hướng đến người tiêu dùng hiện đại, ưa chuộng sự tiện lợi, đồng bộ và dễ nhận diện. Việc chọn một dấu hiệu ngắn như m. cũng thường cho thấy chiến lược thương hiệu tối giản, dễ ghi nhớ và phù hợp với các dòng sản phẩm phổ thông lẫn trung cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu m.

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ là dấu hiệu m. ở dạng nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ gắn với chữ cái và dấu chấm đơn thuần mà còn bao gồm cách thể hiện tổng thể của dấu hiệu trong mẫu đăng ký. Nói cách khác, việc bảo hộ tập trung vào ấn tượng nhận biết chung mà nhãn hiệu tạo ra cho người tiêu dùng khi nhìn thấy trên hàng hóa, bao bì hoặc tài liệu giao dịch.

Do thông tin yếu tố loại trừ không có, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là bao trùm toàn bộ dấu hiệu đã nộp, không tách riêng phần nào ra khỏi cấu trúc bảo hộ. Tuy nhiên, bảo hộ vẫn được xác định trong giới hạn mẫu nhãn hiệu đã đăng ký và nhóm sản phẩm/dịch vụ đi kèm. Những dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn về hình thức, cách trình bày hoặc cảm nhận tổng thể trong cùng lĩnh vực hàng hóa có thể bị xem xét là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu này.

Với một nhãn hiệu ngắn như m., khả năng nhận diện chủ yếu đến từ sự kết hợp giữa ký tự và yếu tố hình ảnh. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu, cần xem xét kỹ phần trình bày cụ thể trong mẫu đăng ký để xác định mức độ tương đồng với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "m."

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18

Nhóm 18 là nhóm dành cho các sản phẩm làm từ da và các loại phụ kiện liên quan như hành lý, túi xách, ví, ba lô và đồ du lịch. Trong hồ sơ này, nhóm hàng hóa được bảo hộ bao gồm: túi cho người cắm trại, túi cho người leo núi, túi dùng cho thể thao, cặp đựng giấy tờ, ví đựng thẻ tín dụng, túi đựng quần áo dùng để đi du lịch, túi xách tay, ví đựng tiền, túi cầm tay cho phụ nữ, ba lô, vali, túi du lịch, bộ đồ du lịch bằng da, vali hành lý và ví đựng đồ trang điểm.

Đây đều là các sản phẩm phục vụ nhu cầu mang theo, sắp xếp và bảo quản đồ dùng cá nhân trong sinh hoạt hằng ngày hoặc khi di chuyển, du lịch. Có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho dòng sản phẩm túi và hành lý mang tính thời trang, tiện ích hoặc phục vụ khách hàng thường xuyên đi lại, du lịch và vận động ngoài trời.

Về mặt thương mại, nhóm sản phẩm này phù hợp với một doanh nghiệp thương mại điện tử như Guangzhou Migo E-Commerce Co., Ltd., vì các mặt hàng túi xách, ví, vali và ba lô thường có nhu cầu mua sắm cao trên kênh trực tuyến. Do đó, thông tin nhãn hiệu cho thấy định hướng khá rõ ràng: phát triển thương hiệu trong lĩnh vực phụ kiện thời trang và hành lý cá nhân, nơi yếu tố mẫu mã và nhận diện đóng vai trò quan trọng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "m." đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.