Đơn đăng ký nhãn hiệu "LUNETTE" số 4-2025-35982 của BÙI MẠNH CƯỜNG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LUNETTE" số 4-2025-35982 của BÙI MẠNH CƯỜNG

Đang giải quyết
4-2025-35982
21.07.2025
BÙI MẠNH CƯỜNG
Số 595 đường Giải Phóng, phường Tương Mai, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 18, 25, 26 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Việt An
Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân, phường Yên Hòa, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/190359 - 25.11.2025
21.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LUNETTE"

LUNETTE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-35982.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là BÙI MẠNH CƯỜNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

BÙI MẠNH CƯỜNG là chủ sở hữu của nhãn hiệu LUNETTE theo thông tin nhãn hiệu đã công bố với địa chỉ tại số 595 đường Giải Phóng, phường Tương Mai, thành phố Hà Nội. Từ dữ liệu công khai được cung cấp, chủ đơn là cá nhân đứng tên đăng ký nhãn hiệu, cho thấy nhu cầu xây dựng và bảo vệ dấu hiệu nhận diện riêng cho hoạt động kinh doanh của mình.

Với danh mục hàng hóa trải rộng ở nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, túi xách, quần áo, giày dép và các phụ kiện may mặc, có thể nhận định nhãn hiệu này có định hướng gắn với nhóm hàng tiêu dùng thời trang và chăm sóc cá nhân. Đây là những ngành có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi sự nhất quán về nhận diện để khách hàng dễ ghi nhớ và phân biệt nguồn gốc sản phẩm. Vì vậy, việc đăng ký và theo dõi tình trạng nhãn hiệu là bước quan trọng để hạn chế rủi ro trùng hoặc tương tự với các dấu hiệu đã được bảo hộ trước đó.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu, địa chỉ và nhóm sản phẩm/dịch vụ giúp xác định rõ bối cảnh kinh doanh, từ đó hỗ trợ đánh giá khả năng sử dụng và phạm vi khai thác của nhãn hiệu. Với một nhãn hiệu không chứa hình ảnh như trường hợp này, yếu tố tên gọi thường đóng vai trò trung tâm trong nhận diện thương mại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LUNETTE

Các yếu tố được bảo hộ:

LUNETTE là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào chính dấu hiệu chữ “LUNETTE” như đã đăng ký. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ hướng tới cách thể hiện tên nhãn hiệu bằng chữ, không phụ thuộc vào yếu tố đồ họa hay hình minh họa đi kèm.

Vì hồ sơ không có yếu tố loại trừ, nên về nguyên tắc, toàn bộ dấu hiệu “LUNETTE” trong cấu trúc đã nộp sẽ là đối tượng được xem xét bảo hộ. Khi đánh giá khả năng bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét mức độ trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu đã tồn tại, đồng thời cân nhắc khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng về nguồn gốc hàng hóa. Do đó, trong thông tin nhãn hiệu này, phần tên gọi là yếu tố quan trọng nhất để xác định tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo vệ pháp lý.

Với nhãn hiệu chữ như LUNETTE, phạm vi bảo hộ thường được hiểu là bảo vệ dấu hiệu này khi dùng cho các sản phẩm đã đăng ký trong đơn, tránh việc bên khác sử dụng dấu hiệu giống hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực kinh doanh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LUNETTE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 18, 25, 26

Nhãn hiệu LUNETTE được đăng ký cho bốn nhóm sản phẩm. Trong tra cứu nhãn hiệu, mỗi nhóm là một nhóm hàng hóa riêng, giúp xác định chính xác phạm vi sử dụng và bảo hộ của nhãn hiệu.

Nhóm 3 gồm mỹ phẩm; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa; tinh dầu; nước giặt; chế phẩm tẩy sạch gỉ sắt, gỉ kim loại. Đây là nhóm hàng phục vụ chăm sóc cá nhân, làm đẹp và vệ sinh gia dụng, nên có thể cho thấy nhãn hiệu hướng tới mảng tiêu dùng nhanh và sản phẩm chăm sóc cơ thể, nhà cửa.

Nhóm 18 gồm da thuộc; da giả; túi xách; ô; dây đai bằng da thuộc; vòng cổ dùng cho động vật. Đây là nhóm liên quan đến đồ dùng thời trang, phụ kiện và một số sản phẩm từ da, cho thấy khả năng nhãn hiệu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hóa thời trang - phụ kiện.

Nhóm 25 gồm quần áo; váy; mũ; dép; tất; giày. Đây là nhóm cốt lõi của ngành thời trang may mặc, nên rất có thể chủ đơn dự định dùng nhãn hiệu cho sản phẩm quần áo và giày dép mang dấu hiệu LUNETTE.

Nhóm 26 gồm đăng ten, dải và đồ để thêu trang trí; khuy; kim khâu; hoa nhân tạo; tóc giả; kẹp dùng cho dây đeo quần. Đây là nhóm phụ kiện may mặc và đồ trang trí, thường đi kèm các hoạt động sản xuất, kinh doanh thời trang hoặc phụ kiện làm đẹp.

Tổng thể, các nhóm hàng hóa này cho thấy nhãn hiệu LUNETTE có định hướng khá rõ về thời trang, phụ kiện và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Điều này giúp người tra cứu nhãn hiệu dễ hình dung hơn về lĩnh vực khai thác thực tế của chủ đơn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LUNETTE" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.