Đơn đăng ký nhãn hiệu "LINKIPS" số 4-2025-36606 của NGUYỄN KHẮC KHANG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LINKIPS" số 4-2025-36606 của NGUYỄN KHẮC KHANG

Đang giải quyết
4-2025-36606
24.07.2025
NGUYỄN KHẮC KHANG
104/13 Nguyễn Thái Sơn, phường Hạnh Thông, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
45 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH MASTERBRAND
104/13 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 178135 - 27.10.2025
24.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LINKIPS"

LINKIPS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-36606.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là NGUYỄN KHẮC KHANG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu LINKIPS được đăng ký bởi ông NGUYỄN KHẮC KHANG, địa chỉ trụ sở tại 104/13 Nguyễn Thái Sơn, phường Hạnh Thông, thành phố Hồ Chí Minh. Ông Nguyễn Khắc Khang là một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp luậtsở hữu công nghiệp. Trước khi đăng ký nhãn hiệu LINKIPS, ông đã từng là thành viên chủ chốt của một số công ty luật danh tiếng tại Việt Nam, tham gia tư vấn cho các doanh nghiệp trong việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, thương mại hoá tài sản trí tuệ và đại diện pháp lý trong các vụ tranh chấp bản quyền. Nhờ uy tín và kinh nghiệm dày dặn, ông Khang được cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức pháp lý đánh giá cao về năng lực tư vấn chiến lược bảo vệ tài sản trí tuệ, đồng thời thường xuyên xuất hiện trong các hội thảo, seminar về sở hữu công nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LINKIPS

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu LINKIPS là một nhãn hiệu không chứa hình ảnh (word mark). Điều này có nghĩa rằng quyền bảo hộ chỉ áp dụng cho việc sử dụng chữ viết "LINKIPS" trên các dịch vụ đã đăng ký, không bao gồm các yếu tố đồ họa, màu sắc hay hình ảnh phụ trợ. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi trong hồ sơ, nên nhãn hiệu được bảo hộ toàn diện cho toàn bộ dạng biểu hiện chữ viết, bao gồm cả các biến thể về kiểu chữ, kích thước và màu sắc, miễn là vẫn giữ nguyên chuỗi ký tự "LINKIPS". Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu đang ở trạng thái đã đăng ký và có hiệu lực bảo hộ trên toàn quốc.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LINKIPS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

45

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 45 của hệ thống phân loại quốc tế (Nice Classification). Nhóm này bao gồm các dịch vụ pháp lý và tư vấn như: dịch vụ đại diện bản quyền; dịch vụ tư vấn về sở hữu công nghiệp; dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp; dịch vụ tư vấn pháp luật về đầu tư; dịch vụ tư vấn luật; dịch vụ tư vấn, thương mại hoá và quản trị tài sản trí tuệ. Từ thông tin này có thể suy đoán rằng nhãn hiệu LINKIPS sẽ được sử dụng trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý chuyên sâu về sở hữu trí tuệ, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong việc bảo vệ bản quyền, đăng ký sáng chế, thương hiệu và thực hiện các giao dịch thương mại hoá tài sản trí tuệ. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi độ tin cậy cao, vì vậy việc sở hữu một nhãn hiệu riêng biệt như LINKIPS giúp tạo dựng thương hiệu uy tín và dễ dàng tra cứu nhãn hiệu cho khách hàng tiềm năng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LINKIPS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.