Đơn đăng ký nhãn hiệu "LỆ QUỲNH" số 4-2026-05103 của Diệc Chí Hiền
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LỆ QUỲNH" số 4-2026-05103 của Diệc Chí Hiền

Đang giải quyết
4-2026-05103
30.01.2026
Diệc Chí Hiền
785/2C Hồng Bàng, phường Bình Tây, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
30.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LỆ QUỲNH"

LỆ QUỲNH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-05103.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Diệc Chí Hiền.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Diệc Chí Hiền là chủ sở hữu của nhãn hiệu LỆ QUỲNH, với số đơn đăng ký là 4-2026-05103. Địa chỉ đăng ký kinh doanh tại 785/2C Hồng Bàng, phường Bình Tây, thành phố Hồ Chí Minh cho thấy sự hiện diện và hoạt động kinh doanh của cá nhân/doanh nghiệp này tại trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước. Mặc dù thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh cụ thể của ông/bà Diệc Chí Hiền trên các nền tảng công khai còn hạn chế, việc đăng ký nhãn hiệu trong lĩnh vực khách sạn, nhà hàng ăn uống và dịch vụ phục vụ ăn uống cho thấy một định hướng rõ ràng trong ngành dịch vụ lưu trú và ẩm thực. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự đầu tư về chất lượng dịch vụ, trải nghiệm khách hàng và khả năng quản lý chuyên nghiệp. Việc lựa chọn đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho thấy sự nghiêm túc và tầm nhìn dài hạn của chủ sở hữu trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp của mình trong ngành này, hướng tới việc tạo dựng uy tín và khẳng định vị thế trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LỆ QUỲNH

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu LỆ QUỲNH, với số đơn 4-2026-05103, được đăng ký bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc Nhóm 43. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này là trống, có nghĩa là không có bất kỳ phần nào của tên nhãn hiệu hoặc các yếu tố hình ảnh đi kèm (nếu có) bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ. Điều này cho phép chủ sở hữu có quyền sử dụng và ngăn cấm người khác sử dụng toàn bộ tên nhãn hiệu LỆ QUỲNH cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc Nhóm 43. Phạm vi bảo hộ này đảm bảo rằng thương hiệu LỆ QUỲNH sẽ được bảo vệ một cách toàn diện trong lĩnh vực mà nó được đăng ký, giúp chủ sở hữu tự tin trong việc xây dựng và phát triển hoạt động kinh doanh của mình mà không lo ngại bị sao chép hoặc sử dụng trái phép.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LỆ QUỲNH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhãn hiệu LỆ QUỲNH được đăng ký bảo hộ trong Nhóm 43. Nhóm này bao gồm các dịch vụ liên quan đến khách sạn, nhà hàng ăn uống; dịch vụ phục vụ ăn uống do khách sạn, nhà hàng phục vụ. Nói một cách dễ hiểu, đây là nhóm dịch vụ cung cấp nơi ở, đồ ăn thức uống và các dịch vụ đi kèm tại các cơ sở lưu trú và ăn uống. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là ông/bà Diệc Chí Hiền và lĩnh vực đăng ký, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu LỆ QUỲNH sẽ được sử dụng để đặt tên cho các loại hình kinh doanh như: nhà hàng, quán ăn, quán cà phê, dịch vụ tiệc cưới, hội nghị, hoặc thậm chí là một chuỗi khách sạn, khu nghỉ dưỡng. Việc lựa chọn tên LỆ QUỲNH mang đến cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế và có thể gợi liên tưởng đến vẻ đẹp, sự sang trọng hoặc một không gian thư giãn, phù hợp với định hướng phát triển thương hiệu trong ngành dịch vụ cao cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LỆ QUỲNH" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.