Đơn đăng ký nhãn hiệu "LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA" số 4-2023-33846 của ISEHAN COMPANY LIMITED
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA" số 4-2023-33846 của ISEHAN COMPANY LIMITED

Từ chối
4-2023-33846
02.08.2023
ISEHAN COMPANY LIMITED
7, Goban-cho, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 45876 - 25.01.2024
02.08.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA"

LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-33846.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.08.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là ISEHAN COMPANY LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu này thuộc về ISEHAN COMPANY LIMITED, tập đoàn mỹ phẩm có trụ sở tại 7, Goban-cho, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan. Isehan được biết đến rộng rãi tại Nhật Bản và nhiều thị trường châu Á nhờ lịch sử dài trong ngành hàng làm đẹp, chuyên sản xuất các sản phẩm trang điểm nổi bật cho mắt như mascara và phụ kiện chăm sóc cá nhân. Sở hữu hàng loạt thương hiệu mang tính biểu tượng, Isehan luôn hướng tới sự đổi mới về công thức và thiết kế sản phẩm, tạo dựng danh tiếng bền vững trong cộng đồng người tiêu dùng. Với nhân sự chuyên môn cao và hệ thống phân phối cả bán lẻ lẫn thương mại điện tử, chủ sở hữu đang nỗ lực mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia. Do đó, thương hiệu LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA dù đang ở tình trạng nhãn hiệu Từ chối theo số đơn 4-2023-33846 vẫn phản ánh chiến lược kinh doanh dài hạn của Isehan ở lĩnh vực chăm sóc đôi mắt.

Để kiểm tra lại các thay đổi về hồ sơ này, có thể thực hiện tra cứu nhãn hiệu qua các hệ thống đăng ký nhằm nắm rõ xu hướng xử lý tiếp theo và xác định những yếu tố cần điều chỉnh cho phù hợp với chính sách cấp bằng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA

Các yếu tố được bảo hộ:

Thương hiệu LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào sự kết hợp cụ thể của chữ cái và từ ngữ. Tên thương hiệu ghép từ các yếu tố “LASHGUARDIAN”, “UNGRAVITY” và “MASCARA” tạo nên một dấu hiệu riêng biệt, đồng thời hàm chứa ý nghĩa liên quan đến việc bảo vệ và nâng tầm vẻ đẹp của hàng mi. Đối với các cơ quan đăng ký, sự kết hợp này được đánh giá ở mức độ nhận diện cao, miễn là không trùng hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác đã được bảo hộ. Với loại nhãn hiệu chỉ gồm yếu tố chữ, không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, điều đó có nghĩa là phạm vi bảo hộ không bao gồm hình ảnh hoặc màu sắc, mà chỉ giới hạn vào cách thức hiển thị cụ thể của chuỗi ký tự nêu trên.

Trong bối cảnh này, việc xác định phạm vi bảo hộ nghiêm ngặt giúp chủ sở hữu bảo vệ dấu hiệu mang tính thương mại chính yếu, đồng thời hỗ trợ người tiêu dùng dễ dàng nhận biết sản phẩm thuộc quyền sở hữu của Isehan trên thị trường mỹ phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm sản phẩm được đề cập rõ ràng, thường bao gồm các mặt hàng chăm sóc cá nhân liên quan đến mỹ phẩm và vệ sinh. Ở đây, nhóm 3 bao gồm “thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra)”, tức là các sản phẩm mascara dùng để làm dày, dài và bảo vệ hàng mi. Đây thuộc dạng sản phẩm trang điểm mắt, tích hợp cả yếu tố thẩm mỹ và chăm sóc chuyên biệt, phù hợp với danh mục kinh doanh truyền thống của Isehan.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và sự định vị tên nhãn hiệu, có thể suy luận rằng vai trò chính của LASHGUARDIAN UNGRAVITY MASCARA là được sử dụng trong ngành mỹ phẩm cao cấp, nhấn mạnh khả năng bảo vệ (guardian) và cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng (ungravity). Như vậy, chủ đơn rất có thể dự định dùng nhãn hiệu này cho một dòng mascara chuyên biệt, tăng cường điểm nhấn cho đôi mắt và định vị trong phân khúc thị trường mong muốn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.