| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STRIP |
39
|
Hết hạn
Số bằng 79515
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.03.2005 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 2 | LAS VEGAS SANDS MEGACENTER |
35, 39, 41, 43, 45
|
Hết hạn
Số bằng 121638
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.12.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 3 | MEGACENTER LAS VEGAS SANDS |
35, 39, 41, 43, 45
|
Từ chối | 26.12.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 4 | COTAI STRIP COTAIEXPO |
35, 39, 41, 43
|
Hết hạn
Số bằng 141323
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.08.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | COTAI STRIP COTAITRAVEL |
39
|
Hết hạn
Số bằng 141324
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.08.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | COTAI STRIP COTAIARENA |
35, 41, 43
|
Hết hạn
Số bằng 143302
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.08.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 |
35, 39, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 136350
|
19.02.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 8 | ABOVE BEYOND |
35, 41, 43
|
Đang giải quyết | 14.05.2025 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 9 | ASIAN LAS VEGAS |
39
|
Hết hạn
Số bằng 79514
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
17.03.2005 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 10 | COTAI STRIP |
25, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 200183
|
12.01.2011 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 11 | Sands [jin sha zun shang] |
35, 36
|
Cấp bằng
Số bằng 445611
|
22.10.2020 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 12 | NOW @ |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 233849
|
11.04.2013 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 13 | Đại Cát |
35, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 257838
|
02.07.2013 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 14 | Sands |
39, 41, 43, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 169076
|
15.05.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 15 | COTAIJET |
39
|
Cấp bằng
Số bằng 107881
|
24.08.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 16 | (Cotai Strip) [LOU TAM KAM KUONG TAI TOU] |
25, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 200184
|
12.01.2011 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 17 | THE VENETIAN |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 193252
|
17.08.2010 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 18 | V |
35, 41, 43
|
Cấp bằng | 06.09.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Las Vegas Sands Corp. | Michael J. McCue Womble Bond Dickinson (US) LLP | |
| 19 | SANDS |
39, 41, 43, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 134139
|
12.05.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 20 |
35, 39, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 141196
|
29.08.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 21 | THE VENETIAN |
39, 41, 42, 43, 44, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 350899
|
26.11.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 22 | THE VENETIAN V |
39, 41, 42, 43, 44, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 350900
|
26.11.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 23 | V |
39, 41, 42, 43, 44, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 123655
|
26.11.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 24 | V |
39, 41, 42, 43, 44, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 123656
|
26.11.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 25 | SANDS REWARDS CLUB |
41
|
Cấp bằng
Số bằng 231529
|
31.01.2012 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 26 | GOLDEN SANDS |
41, 43
|
Từ chối | 17.04.2020 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 27 | THE PARISIAN MACAO |
35, 41, 43
|
Từ chối | 22.04.2013 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 28 | WE GIVE YOU MORE |
41
|
Từ chối | 31.01.2012 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 29 | THE PARISIAN |
41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 240026
|
25.07.2012 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 30 | Bờ Biển |
35, 41, 43
|
Từ chối | 30.08.2010 | Las Vegas Sands Corp | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 31 | Sands REWARDS |
35, 36
|
Cấp bằng
Số bằng 445610
|
22.10.2020 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 32 | COTAI STRIP |
39, 41, 43, 44
|
Hết hạn
Số bằng 80959
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
17.03.2005 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 33 | ASIAS LAS VEGAS |
39
|
Hết hạn
Số bằng 81306
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
17.03.2005 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 34 | THE LONDONER |
41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 546213
|
09.04.2020 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 35 | SANDS EXPO |
35, 39, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 126913
|
19.02.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 36 | Sands EXPO |
35, 39, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 136349
|
19.02.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 37 | Người Vơ-Ni-Dơ |
35, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 172261
|
30.08.2010 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 38 | Bãi Cát |
35, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 172262
|
30.08.2010 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 39 | TWILIGHT TOWERS |
9, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 636909
|
21.07.2025 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 40 | SANDS LIFESTYLE |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 568483
|
13.12.2023 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 41 | SANDS LIFESTYLE PAIZA |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 568484
|
13.12.2023 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 42 | SANDS |
35
|
Đang giải quyết | 17.02.2011 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 43 | COTAI STRIP COTAIREWARDS CLUB |
35, 41
|
Hết hạn
Số bằng 141195
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.08.2008 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 44 | NOW @ |
35
|
Hết hạn
Số bằng 208443
(hết hạn quá 3 năm)
|
22.12.2011 | Las Vegas Sands Corp | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 45 | ArtScience |
35, 41, 43
|
1904 | 08.06.2026 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 46 | ArtScience Museum |
35, 41, 43
|
1904 | 08.06.2026 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 47 | SANDS COTAI CENTRAL |
41, 43
|
Hết hạn
Số bằng 201028
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.01.2012 | Las Vegas Sands Corp | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 48 |
35, 41, 43
|
1904 | 08.06.2026 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 49 | COTAIARENA |
18, 21, 25, 34, 35, 41, 43
|
Hết hạn
Số bằng 212920
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.01.2011 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 50 | THE COTAI STRIP COTAIJET |
39
|
Hết hạn
Số bằng 107882
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.08.2007 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 51 | SANDS PALACE |
35, 41, 43, 44
|
1903 | 13.02.2026 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 52 | ArtScience Museum |
35, 41, 43
|
1904 | 08.06.2026 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 53 | BLOOM & BREAKFAST |
9, 41
|
1907 | 17.03.2026 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 54 | LG |
35, 41, 43, 44
|
Đang giải quyết | 08.03.2024 | Las Vegas Sands Corp. | Công ty Luật TNHH T&G |