| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L LAFARGE Vật liệu cho cuộc sống mới |
6, 17, 19, 37
|
Hết hạn
Số bằng 147510
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.10.2008 | Lafarge | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | LAFARGE |
19
|
Cấp bằng | 25.03.1974 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | BOVARD LTD | |
| 3 | BRINGING MATERIALS TO LIFE |
01, 02, 06, 17, 19, 37, 40, 42
|
Hết hạn | 08.12.2006 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | BOVARD LTD - Patent and Trademark Attorneys | |
| 4 | L LAFARGE |
01, 02, 06, 17, 19, 37, 42
|
Cấp bằng | 18.12.1995 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | Brandstock Legal Rechtsanwaltsgesellschaft mbH | |
| 5 | BUILDING BETTER CITIES |
19, 35, 37, 40, 41, 42
|
Hết hạn | 29.12.2010 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | BOVARD LTD - Patent and Trademark Attorneys | |
| 6 | EFFICIENT BUILDING WITH LAFARGE |
19, 37, 41, 42
|
Hết hạn | 16.12.2010 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | BOVARD LTD - Patent and Trademark Attorneys | |
| 7 | NANEUS |
19, 37
|
Hết hạn | 07.01.2008 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | BOVARD LTD - Patent and Trademark Attorneys | |
| 8 | L LAFARGE building better cities |
19, 35, 37, 40, 41, 42
|
Hết hạn | 29.05.2013 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | BOVARD LTD - Patent and Trademark Attorneys | |
| 9 | SURSILICÉ 55 |
19
|
Hết hạn | 27.11.1961 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE | LAFARGE - Département Propriété Intellectuelle Groupe | |
| 10 | LAFARGE Xây dựng thành phố tốt đẹp hơn L |
19, 37, 40
|
Hết hạn
Số bằng 228778
(hết hạn quá 3 năm)
|
01.02.2013 | Lafarge | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 | SUPERBLANC LAFARGE |
19
|
Hết hạn
Số bằng 10996
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.05.1993 | LAFARGE COPPEE (S.A.) | |||
| 12 | C SUPERBLANC LAFARGE, hình |
19
|
Hết hạn
Số bằng 10997
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.05.1993 | LAFARGE COPPEE (S.A.) | |||
| 13 | REFRABLOC |
19
|
Hết hạn | 29.09.1962 |
(đơn quốc tế)
|
LAFARGE REFRACTORIES S.A.S. | IXAS CONSEIL | |
| 14 | SOILCRETE |
19
|
Hết hạn
Số bằng 206081
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.10.2011 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 15 | SOILCRETE LH |
19
|
Hết hạn
Số bằng 206263
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.10.2011 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 16 | PLASTER OF PARIS PRESTIA, hình |
19
|
Hết hạn
Số bằng 15901
(hết hạn quá 3 năm)
|
02.11.1993 | PRESTIA LAFARGE (THAILAND) CO.,LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 17 | PEAK |
19
|
Hết hạn
Số bằng 89410
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
02.11.2005 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 18 | LA GYP |
6, 8, 17, 19, 41
|
Hết hạn
Số bằng 92036
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.05.2006 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam | |||
| 19 | TOWER, hình |
19
|
Hết hạn
Số bằng 114271
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.06.2007 | Công ty liên doanh Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 20 | MASCRETE |
19
|
Từ chối | 05.03.2010 | Công ty liên doanh Lafarge Xi Măng | |||
| 21 | LAVILLA XTRA |
19
|
Từ chối | 05.04.2016 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 22 | MASCRETE |
19
|
Hết hạn
Số bằng 255195
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
27.02.2014 | Công ty TNHH Lafarge xi măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 23 | HOME |
19
|
Hết hạn
Số bằng 89562
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.07.2005 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 24 | TOWER |
19
|
Hết hạn
Số bằng 84243
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.07.2005 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 25 | PEAK |
19
|
Hết hạn
Số bằng 84244
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.07.2005 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 26 | TOWER |
19
|
Hết hạn
Số bằng 84245
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.07.2005 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 27 | HOME |
19
|
Hết hạn
Số bằng 84358
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.07.2005 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 28 | PEAK |
19
|
Hết hạn
Số bằng 84347
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.07.2005 | Công ty TNHH Lafarge Xi Măng | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 29 | ONEGYP |
6, 19
|
Hết hạn
Số bằng 193866
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.09.2011 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 30 | SupraCeil |
6
|
Từ chối | 18.09.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 31 | MoistBloc |
19
|
Từ chối | 26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 32 | HeatBloc |
19
|
Từ chối | 26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 33 | COLOR touch |
19
|
Hết hạn
Số bằng 160044
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 34 | EASYJOINT |
19
|
Từ chối | 26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 35 | ART touch |
19
|
Hết hạn
Số bằng 139205
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 36 | C MASS |
6
|
Hết hạn
Số bằng 142179
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 37 | Starfish |
19
|
Hết hạn
Số bằng 139206
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 38 | CurveBOARD |
19
|
Từ chối | 26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 39 | CLEAN touch |
19
|
Từ chối | 26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 40 | C SUPRA |
6
|
Hết hạn
Số bằng 230317
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 41 | WALL SUPRA |
6
|
Hết hạn
Số bằng 230318
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 42 | WALL MASS |
6
|
Hết hạn
Số bằng 144779
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.06.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 43 | StandardCore Standard Core |
19
|
Từ chối | 07.08.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 44 | MiniGyp |
19
|
Hết hạn
Số bằng 148430
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.12.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 45 | MiniPlas |
19
|
Hết hạn
Số bằng 163597
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.12.2008 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Việt Nam | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự |