Đơn đăng ký nhãn hiệu "BUILDING BETTER CITIES" số 1070053 của LAFARGE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BUILDING BETTER CITIES" số 1070053 của LAFARGE

Hết hạn (thử nghiệm)
Đơn quốc tế 1070053
29.12.2010
LAFARGE
61 rue des Belles Feuilles, F-75116 PARIS (FR)
Nhãn hiệu/ Thông thường
19, 35, 37, 40, 41, 42 (6 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
BOVARD LTD - Patent and Trademark Attorneys
Optingenstrasse 16 CH-3013 Bern (CH)
Chữ
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
07.04.2011 International Registration, CN, EG, KE, KP, KR, MA, MD, RS, RU, SY, UA, US, VN, ZM
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BUILDING BETTER CITIES"

BUILDING BETTER CITIES là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1070053.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.12.2010 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LAFARGE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: LAFARGE là tập đoàn Pháp nổi tiếng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và phát triển công trình công cộng toàn cầu. Trụ sở đặt tại Paris, công ty cung cấp xi măng, vôi, bê tông và các dịch vụ xây dựng cho nhiều dự án đô thị.

Những hoạt động của Lafarge còn mở rộng sang tư vấn quản lý dự án, đào tạo về xây dựng bền vững. Tiền sử sở hữu nhãn hiệu thể hiện cam kết gắn kết thương hiệu với chất lượng công trình, tuy nhiên đơn số 1070053 hiện đã hết hạn nên cần tra cứu nhãn hiệu nếu có kế hoạch sử dụng tiếp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BUILDING BETTER CITIES

Các yếu tố được bảo hộ:

Tình trạng nhãn hiệu: Nhãn hiệu chữ BUILDING BETTER CITIES đã đăng ký nhằm thể hiện cam kết xây dựng đô thị ngày càng tốt hơn. Vì đơn đã hết hạn, phạm vi bảo hộ cũ chỉ còn giá trị khi có quyết định khôi phục hay đăng ký mới.

Dấu hiệu chữ không bao gồm yếu tố loại trừ nên bản thân câu khẩu hiệu được bảo hộ như là tên riêng, có thể sử dụng để gắn vào vật liệu hoặc dịch vụ liên quan xây dựng. Việc tra cứu nhãn hiệu cần thiết trước khi triển khai chiến dịch mới để đảm bảo thị trường xác định đúng phạm vi trước đó.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BUILDING BETTER CITIES"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19, 35, 37, 40, 41, 42

Ngành hàng bảo hộ: Nhóm 19 bảo vệ vật liệu xây dựng không bằng kim loại, các sản phẩm như xi măng, vữa, bê tông và phụ gia phục vụ xây dựng dân dụng và công cộng. Nhóm 35 hướng tới hoạt động quảng cáo, quản lý kinh doanh, các dịch vụ tư vấn tổ chức sự kiện liên quan quảng bá dự án.

Nhóm 37 liên quan đến dịch vụ xây dựng, sửa chữa, bảo trì công trình và theo dõi tiến độ dự án. Nhóm 40 dành cho xử lý vật liệu, tái chế trong xây dựng. Nhóm 41 bảo hộ các hoạt động giáo dục, hội thảo về quy hoạch đô thị, xây dựng bền vững. Nhóm 42 tập trung vào tư vấn kỹ thuật, phân tích kỹ thuật công trình.

Sự đa dạng này phản ánh chiến lược áp dụng nhãn hiệu cho cả sản phẩm vật liệu và dịch vụ toàn diện trong ngành xây dựng của chủ sở hữu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.