Đơn đăng ký nhãn hiệu "LABUBU" số 4-2024-59946 của Công ty TNHH Phú Thái Sơn
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LABUBU" số 4-2024-59946 của Công ty TNHH Phú Thái Sơn

1879
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2024-59946
12.12.2024
Công ty TNHH Phú Thái Sơn
Thôn Đông, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 32 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 137415 - 25.06.2025
12.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LABUBU"

LABUBU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-59946.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.12.2024 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Phú Thái Sơn.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Phú Thái Sơn đặt trụ sở tại Thôn Đông, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội, là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thực phẩm, đồ uống. Qua quá trình phát triển, công ty đã xây dựng được hệ thống phân phối nội địa với những sản phẩm thân thiện với người tiêu dùng, đặc biệt là ở các phân khúc bánh kẹo và đồ uống giải khát. Danh tiếng của chủ sở hữu nhãn hiệu được ghi nhận ở việc không ngừng mở rộng danh mục sản phẩm, đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại và tập trung vào nhu cầu thị trường trong nước. Việc đăng ký tên nhãn hiệu LABUBU nằm trong chiến lược nâng cao nhận diện thương hiệu, góp phần củng cố niềm tin của người tiêu dùng đối với các mặt hàng do công ty cung cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LABUBU

Các yếu tố được bảo hộ:

LABUBU là nhãn hiệu dạng chữ, không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ xoay quanh tên nhãn hiệu này khi sử dụng trên sản phẩm và dịch vụ liên quan. Do không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận nên nhãn hiệu được bảo hộ đầy đủ với tên gọi nguyên vẹn; mọi biến thể sử dụng khác biệt so với ký tự, cách viết khác phải tuân thủ theo quy định pháp luật để tránh xâm phạm quyền. Tình trạng nhãn hiệu có thể tra cứu trên hệ thống để xác định mức độ hợp lệ trong từng thời điểm, nhưng cơ bản LABUBU được pháp luật công nhận cho chủ sở hữu sử dụng riêng biệt cho nhóm sản phẩm đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LABUBU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 32

Nhóm 30 bao gồm các sản phẩm như kẹo, kem que, thạch hoa quả, thạch trái cây dạng kẹo bánh, đồ uống trên cơ sở cà phê và trà. Nhóm 32 bao gồm các đồ uống có ga, nước ngọt, đồ uống tăng lực, nước uống lên men từ lúa mạch (bia), bia và bia mạch nha. Có thể nhận thấy rằng nhãn hiệu LABUBU được đăng ký cho dòng sản phẩm xoay quanh lĩnh vực giải khát và bánh kẹo, phù hợp với tầm nhìn kinh doanh của Công ty TNHH Phú Thái Sơn. Dựa trên nhóm sản phẩm được bảo hộ, nhãn hiệu này nhiều khả năng sẽ hiện diện mạnh ở các kênh phân phối bán lẻ và nhà hàng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trẻ trung, năng động, đồng thời thể hiện sự đa dạng trong danh mục sản phẩm mà chủ đơn đang hướng tới.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp