Đơn đăng ký nhãn hiệu "KRONG THIP 7.1" số 4-2023-45390 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KRONG THIP 7.1" số 4-2023-45390 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain

Từ chối
4-2023-45390
10.10.2023
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain
688/67 Lê Đức Thọ, phường 15, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, VinCom Center LandMark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 59334 - 26.02.2024
10.10.2023 4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KRONG THIP 7.1"

KRONG THIP 7.1 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-45390.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Với trụ sở chính tại số 688/67 đường Lê Đức Thọ, phường 15, quận Gò Vấp, công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc trong việc cung cấp các sản phẩm nhập khẩu và phân phối đa dạng, bao gồm thực phẩm, đồ uống, vật tư công nghiệp và một số mặt hàng tiêu dùng đặc thù. Golden Mountain được biết đến với chiến lược kinh doanh hướng tới chất lượng, an toàn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý nhãn hiệu và sở hữu trí tuệ. Nhờ có mạng lưới đối tác trong và ngoài nước, công ty đã mở rộng thị trường tiêu thụ và góp phần nâng cao tiêu chuẩn thương mại tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KRONG THIP 7.1

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu KRONG THIP 7.1 được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ áp dụng cho chữ viết, ký tự và cách trình bày của tên thương hiệu này. Do không có yếu tố loại trừ nào được ghi rõ trong hồ sơ, nên quyền bảo hộ sẽ bao gồm toàn bộ các trường hợp sử dụng đúng tên "KRONG THIP 7.1" trên các sản phẩm thuộc nhóm 34, dù là trên bao bì, nhãn mác, tài liệu quảng cáo hay các phương tiện truyền thông khác. Khi tra cứu nhãn hiệu này, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ kiểm tra xem có bất kỳ sự trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã đăng ký trước đó hay không, và quyết định dựa trên tình trạng nhãn hiệu hiện tại (trong trường hợp này là "Từ chối").

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KRONG THIP 7.1"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là Nhóm 34, bao gồm các loại thuốc lá và các sản phẩm liên quan như thuốc lá lá điếu, thuốc lá điện tử, thuốc lá đóng gói, cũng như phụ kiện dùng cho việc hút thuốc (đèn bật lửa, giấy cuốn, túi đựng thuốc lá, v.v.). Đây là nhóm hàng tiêu dùng có tính chất đặc thù và chịu sự quản lý chặt chẽ của pháp luật. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và hoạt động kinh doanh của Golden Mountain, có thể nhận định rằng công ty dự định sử dụng nhãn hiệu KRONG THIP 7.1 cho một dòng sản phẩm thuốc lá mới, có thể là thuốc lá truyền thống hoặc sản phẩm thuốc lá điện tử, nhằm mở rộng danh mục kinh doanh trong lĩnh vực tiêu dùng cao cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.