| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HALLERPILS |
32
|
Hết hạn | 03.12.1955 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 2 | WEL SCOTCH |
32
|
Hết hạn | 30.04.1980 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 3 | Kronenbourg 1664 BLANC |
32, 33
|
Đang giải quyết | 12.03.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | DLA Piper Denmark Advokatpartnerselskab | |
| 4 | 1664 de Kronenbourg |
32
|
Cấp bằng | 04.10.1996 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 5 | 1664 Kronenbourg BLANC |
32, 33
|
Đang giải quyết | 12.03.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | DLA Piper Denmark Law Firm P/S | |
| 6 | "1664" |
32
|
Complex | 30.06.1959 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 7 | VALSTAR |
29, 32, 33
|
Hết hạn | 20.08.1959 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 8 | VALSTAR |
32
|
Hết hạn | 20.08.1959 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 9 | Kronenbourg |
32
|
Cấp bằng | 19.05.1992 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 10 | KRONENBOURG |
32
|
Đang giải quyết | 18.03.1966 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 11 | TOURTEL BIERE SANS ALCOOL |
32
|
Complex | 11.03.1983 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 12 | Kronenbourg 1664 |
32, 33
|
Đang giải quyết | 02.06.2023 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | ||
| 13 | BIÈRE BLANCHE WHEAT BEER Kronenbourg 1664 BLANC AVEC UNE POINTE D'AGRUMES WITH A HINT OF CITRUS |
32
|
Cấp bằng | 11.09.2012 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 14 | KRONENBOURG BLANC |
32, 33, 43
|
Đang giải quyết | 24.04.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | MSA IP - Milojevic Sekulic & Associates | |
| 15 | GOLD DE KANTERBRÄU |
32
|
Hết hạn | 27.01.1978 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 16 | TOURTEL |
32
|
Cấp bằng | 02.09.1993 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 17 | GRANDE BIÈRE BLONDE GOLD DE KANTERBRÄU |
32
|
Hết hạn | 28.02.1978 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 18 | 1664 |
09, 14, 21, 25, 32, 33
|
Đang giải quyết | 22.12.2023 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | DLA PIPER DENMARK LAW FIRM P/S | |
| 19 | 1664 |
09, 14, 21, 25, 32, 33
|
Đang giải quyết | 22.12.2023 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | DLA PIPER DENMARK LAW FIRM P/S | |
| 20 | KRONENBOURG LE GRAND NOM DES BIÈRES D'ALSACE |
32
|
Hết hạn | 02.09.1961 |
(đơn quốc tế)
|
Kronenbourg | Carlsberg Breweries A/S | |
| 21 | KRONENBOURG 1664 |
25, 32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 119763
|
05.03.2007 | Kronenbourg | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 22 | Kronenbourg 1664 |
25, 32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 119765
|
05.03.2007 | Kronenbourg | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 23 | Kronenbourg 1664 |
32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 119766
|
05.03.2007 | Kronenbourg | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 24 | Kronenbourg 1664 |
25, 32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 119764
|
05.03.2007 | Kronenbourg | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 25 | Blue Bottle |
32, 33
|
Đang giải quyết | 15.05.2026 | Kronenbourg | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam | ||
| 26 | KRONENBOURG VIETNAM LIMITED |
32, 33, 35, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 116889
|
19.03.2007 | Kronenbourg | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 27 | KVL |
32, 33, 35, 43
|
Hết hạn
Số bằng 128146
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.04.2007 | Brasseries Kronenbourg | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 28 | KVL KRONENBOURG VIETNAM LIMITED, hình |
32, 33, 35
|
Hết hạn
Số bằng 125580
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.06.2007 | Brasseries Kronenbourg | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 29 | CRISTAL-BOHÈME |
32
|
Hết hạn | 11.11.1963 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 30 | MÖNCHENBRÄU Bière d'Alsace |
32
|
Hết hạn | 15.12.1958 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 31 | Seize Cent Soixante Quatre 1664 BRUNE |
32
|
Hết hạn | 18.04.1994 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 32 | "FRANCEXPORT" |
32
|
Hết hạn | 24.07.1964 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 33 | KANTERPILS Biere Blonde de Luxe |
32
|
Hết hạn | 10.09.1981 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 34 | Kronenbourg |
32
|
Hết hạn | 18.09.1964 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | Carlsberg Breweries A/S | |
| 35 | Kronenbräu |
32
|
Hết hạn | 18.09.1964 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | Carlsberg Breweries A/S | |
| 36 | Klosterbräu |
32
|
Hết hạn | 30.11.1964 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | Carlsberg Breweries A/S | |
| 37 | OBER PILS |
32
|
Hết hạn | 22.01.1960 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 38 | 1664 |
32
|
Hết hạn | 04.02.1994 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 39 | CHICADA |
32, 33
|
Hết hạn | 19.08.1994 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | Carlsberg Breweries A/S | |
| 40 | BRASSERIES DE LA MEUSE |
32, 33
|
Hết hạn | 14.04.1961 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 41 | CHAMPI-EXPORT |
32, 33
|
Hết hạn | 02.02.1960 |
(đơn quốc tế)
|
BRASSERIES KRONENBOURG | ||
| 42 |
32, 33
|
Từ chối | 22.04.2024 | KRONENBOURG SAS | CÔNG TY LUẬT TNHH INVENMARK | |||
| 43 | JOKKER |
32
|
Hết hạn
Số bằng 139591
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.04.2008 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | |||
| 44 | JOCKER |
32
|
Hết hạn
Số bằng 139592
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.04.2008 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | |||
| 45 | ZODIAC |
32
|
Hết hạn
Số bằng 139946
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.12.2007 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | |||
| 46 | TAYO |
32
|
Từ chối | 26.12.2007 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | |||
| 47 | JOKER |
32
|
Hết hạn
Số bằng 114901
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.12.2007 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | |||
| 48 | KEISER |
32
|
Hết hạn
Số bằng 101939
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.12.2007 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | |||
| 49 | TAZO |
32
|
Rút đơn | 26.12.2007 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | |||
| 50 | JOKER LAGER BEER Hứng Khởi Hương Bị Bia Đằm Sảng Khoái PREMIUM QUALITY, hình |
32
|
Hết hạn
Số bằng 146626
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.12.2008 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | ||
| 51 | KAISER |
32
|
Từ chối | 01.02.2008 | Công ty TNHH KRONENBOURG Việt Nam |