Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOVA NANO" số 4-2024-30510 của CÔNG TY TNHH SƠN KOVA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOVA NANO" số 4-2024-30510 của CÔNG TY TNHH SƠN KOVA

Từ chối
4-2024-30510
04.07.2024
CÔNG TY TNHH SƠN KOVA
Đường CN6, cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NANO".
Nhãn hiệu/ Thông thường
19, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45 (12 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH VIETTHINK
Tầng 3, tòa nhà 97-99 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Combined
Đỏ & trắng.
26.01.02 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 116180 - 25.03.2025
04.07.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
04.07.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KOVA NANO"

KOVA NANO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-30510.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.07.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH SƠN KOVA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH SƠN KOVA là doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, công nghệ bảo vệ môi trường và cung cấp dịch vụ đa ngành. Công ty có trụ sở tại quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội và chuyên sản xuất, nhập khẩu các vật liệu chống thấm, lớp phủ bảo vệ và cung cấp các dịch vụ tài chính, bất động sản, viễn thông và giải trí.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KOVA NANO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu KOVA NANO là dạng hình (hình ảnh) và được bảo hộ toàn thể, không bảo hộ riêng phần "NANO". Quyền bảo hộ áp dụng cho toàn bộ hình ảnh, màu sắc, kiểu chữ và bố cục của nhãn hiệu "KOVA NANO" như đã nộp hồ sơ. Các dấu hiệu chỉ sử dụng riêng "NANO" hoặc có sự tương đồng không đầy đủ sẽ không bị xem là vi phạm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KOVA NANO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45

Lớp 19: Vật liệu chống thấm và lớp phủ bảo vệ không kim loại dùng trong xây dựng, bao gồm vữa và các vật liệu xây dựng không kim loại.

Lớp 35: Mua bán và xuất nhập khẩu các nguyên liệu nhựa, màu nhuộm, mực in, vật liệu chống thấm và lớp phủ bảo vệ.

Lớp 36: Dịch vụ tư vấn tài chính, bảo hiểm, ngân hàng, đầu tư vốn, bất động sản và quỹ từ thiện.

Lớp 37: Dịch vụ xây dựng công trình, vệ sinh nội thất, giặt khô, diệt trừ động vật có hại (ngoại trừ nông nghiệp) và sửa chữa máy móc.

Lớp 38: Dịch vụ truyền hình cáp, tin tức, cung cấp kết nối viễn thông toàn cầu, dịch vụ điện thoại và các kênh viễn thông cho mua sắm từ xa.

Lớp 39: Dịch vụ sắp xếp du lịch, vận tải, cho thuê kho bãi, môi giới vận chuyển, chia sẻ xe hơi và giao hàng.

Lớp 40: Dịch vụ mài mòn, lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng, xử lý kim loại, chế biến dầu mỏ, in ấn và khử độc vật liệu nguy hiểm.

Lớp 41: Dịch vụ giáo dục, giải trí, tổ chức hội thảo, triển lãm, sản xuất chương trình truyền hình, video âm nhạc và cung cấp xuất bản phẩm điện tử, trò chơi trực tuyến.

Lớp 42: Dịch vụ kiến trúc, xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật, thiết kế bản vẽ công nghiệp, thiết kế thời trang, nghiên cứu môi trường và lập quy hoạch đô thị.

Lớp 43: Dịch vụ nhà dưỡng lão, nhà trẻ ban ngày, quán cà phê, khách sạn, cung cấp thực phẩm và đồ uống từ nhà hàng.

Lớp 44: Dịch vụ nhà tế bần, thẩm mỹ viện, trung tâm chăm sóc sức khỏe, bệnh viện và thiết kế cảnh quan công cộng.

Lớp 45: Tư vấn an ninh, vệ sĩ cá nhân, giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, đăng ký tên miền, tổ chức lễ tôn giáo và dịch vụ tang lễ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.