Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOTOKO" số 4-2023-55062 của Nguyễn Trung Xuân
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOTOKO" số 4-2023-55062 của Nguyễn Trung Xuân

Cấp bằng
4-2023-55062
4-0576922-000
30.11.2023
16.10.2025 - 30.11.2033
Nguyễn Trung Xuân
Tổ dân phố Đông Cả, xã Thổ Tang, tỉnh Phú Thọ
Nhãn hiệu/ Thông thường
7 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/079793 - 25.07.2024
B: VN-4-2023-55062 - 25.11.2025
30.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
30.11.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KOTOKO"

KOTOKO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-55062.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Trung Xuân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu KOTOKO được đăng ký bởi ông Nguyễn Trung Xuân, cư trú tại Tổ dân phố Đông Cả, xã Thổ Tang, tỉnh Phú Thọ. Ông Nguyễn Trung Xuân là một doanh nhân có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp và bảo trì máy móc nông nghiệp tại khu vực miền Bắc, đặc biệt là các tỉnh phía Bắc như Phú Thọ, Hà Nội và các tỉnh lân cận. Thông qua các công ty con và đại lý địa phương, ông đã xây dựng được mạng lưới phân phối rộng khắp, cung cấp các thiết bị nông nghiệp, máy cưa, máy xén cỏ và máy phát điện cho nông dân, doanh nghiệp xây dựng và các đơn vị dịch vụ bảo trì. Danh tiếng của ông trong cộng đồng doanh nghiệp địa phương được đánh giá là uy tín, dựa trên việc luôn cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ hậu mãi nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Nhờ vậy, thương hiệu KOTOKO nhanh chóng được người tiêu dùng trong khu vực nhận diện và tin tưởng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KOTOKO

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu KOTOKO được xác định dựa trên sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu và loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ sẽ áp dụng cho toàn bộ các dấu hiệu sử dụng chữ "KOTOKO" trong lĩnh vực đã đăng ký, mà không bị giới hạn bởi hình ảnh, màu sắc hay kiểu chữ cụ thể. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi chú trong hồ sơ, nên nhãn hiệu KOTOKO sẽ được bảo hộ toàn diện đối với mọi hình thức trình bày chữ viết, bao gồm cả in, khắc, dán nhãn hay hiển thị điện tử, miễn là không gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã có trước. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu đang trong giai đoạn bảo hộ và có hiệu lực pháp lý trên toàn quốc.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KOTOKO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 7 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: máy xén cỏ, máy cưa, máy nông nghiệp và máy phát điện. Cụ thể, máy xén cỏ dùng để cắt tỉa và duy trì độ cao của cỏ trong các khu vườn, công viên hoặc khu vực nông trại; máy cưa phục vụ cho việc cắt gỗ, tỉa cây và các công việc xây dựng nhẹ; máy nông nghiệp bao gồm các loại máy gặt, máy thu hoạch, máy gieo hạt và các thiết bị hỗ trợ canh tác; máy phát điện cung cấp nguồn điện dự phòng cho các hoạt động nông nghiệp và công nghiệp nhỏ. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và các sản phẩm hiện có, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu KOTOKO sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nông nghiệp và máy móc phục vụ cho công trình bảo trì, đồng thời mở rộng sang thị trường cung cấp máy phát điện cho các hộ gia đình và doanh nghiệp nông nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KOTOKO" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.