| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KOBAYASHI |
9
|
Đang giải quyết | 19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 2 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 16724
|
13.10.1994 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 3 | YOKO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 22109
|
20.11.1995 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 4 |
25
|
Đang giải quyết | 10.07.2025 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 5 |
25
|
Đang giải quyết | 10.07.2025 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 6 | SHOSHU GEN |
25
|
Đang giải quyết | 24.01.2025 | KOBAYASHI Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | [Kiru Shoshu gen] |
25
|
Cấp bằng
Số bằng 389869
|
09.04.2019 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 8 | KOBAYASHISEIYAKU [kobayashiseiyaku] |
1, 25
|
Cấp bằng
Số bằng 389870
|
09.04.2019 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 9 | ATTARAIINA [attaraiina] |
1, 5, 25
|
Cấp bằng
Số bằng 389872
|
09.04.2019 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 10 | KOBAGUARD [kobaguard] |
1, 5, 25
|
Cấp bằng
Số bằng 392101
|
09.04.2019 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 11 | KOBAYASHI |
5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 199968
|
01.12.2011 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 12 |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 209732
|
15.12.2011 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | |||
| 13 | KOOLFEVER |
5, 10, 20
|
Cấp bằng
Số bằng 219549
|
13.12.2012 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 14 | ITTEKISHOSHUGEN 1 [ITTEKISHOSHUGEN: giọt, khử mùi] |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 374593
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 15 | Sawaday |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 347958
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 16 |
3, 5, 10, 30
|
Cấp bằng
Số bằng 346498
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 17 | NODONUURU [NODONUURU: cổ họng] |
3, 5, 10, 30
|
Cấp bằng
Số bằng 361080
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 18 |
1, 3, 5, 9, 10, 11, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 365568
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 19 | ZIM'S MAX |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 346497
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 20 | AMMELTZ |
3, 5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 346496
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 21 |
5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 354457
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 22 |
5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 346493
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 23 |
5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 346492
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 24 | NETSUSAMASHIITO [NETSUSAMASHIITO: Tấm hạ sốt] |
5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 374592
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 25 | KOOLFEVER |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 346491
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 26 | BreathCare |
3, 5, 30
|
Cấp bằng
Số bằng 473200
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 27 | BURESUKEA [Buresukea: chăm sóc hơi thở] |
3, 5, 30
|
Cấp bằng
Số bằng 361079
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 28 | AIBON [Aibon: mắt] |
5, 10
|
Từ chối | 19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 29 | YOKO YOKO |
3
|
Từ chối | 19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 30 |
5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 549896
|
22.08.2023 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 31 | AMMELTZ AMMAU |
10
|
Cấp bằng
Số bằng 225010
|
30.08.2012 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 32 |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 326518
|
24.01.2017 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 33 | INOCHI NO HAHA [inochi no haha: mẹ của cuộc sống] |
5, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 547813
|
22.08.2023 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 34 |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 326517
|
24.01.2017 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 35 |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 326519
|
24.01.2017 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 36 |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 326520
|
24.01.2017 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 37 | [petatt] |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 326521
|
24.01.2017 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 38 | [kiri] |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 326522
|
24.01.2017 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 39 | 1278238 |
03, 05, 10, 11
|
Đang giải quyết | 13.05.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | ||
| 40 | JUJU |
03
|
Hết hạn | 09.10.2009 |
(đơn quốc tế)
|
KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | TOYOSAKI Reiko | |
| 41 | KOBAYASHI |
03, 05, 10, 11
|
Cấp bằng | 22.07.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | INABA Yoshiyuki | |
| 42 | 1048611 |
03
|
Hết hạn | 27.07.2010 |
(đơn quốc tế)
|
KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | TOYOSAKI Reiko | |
| 43 | AQUAMOIST |
03
|
Hết hạn | 09.11.2010 |
(đơn quốc tế)
|
KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | TOYOSAKI Reiko | |
| 44 |
1, 5, 25
|
Cấp bằng
Số bằng 389871
|
09.04.2019 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 45 | KOBA-GUARD |
1, 5, 25
|
Cấp bằng
Số bằng 392102
|
09.04.2019 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 46 | SAWADAY |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 17524
|
09.12.1994 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 47 | BLUELET |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 17525
|
09.12.1994 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 48 |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 17777
|
09.01.1995 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | |||
| 49 | KOBAYASHI |
1, 3, 5, 9, 10, 11, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 378077
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 50 | WAKIGUARD [wa-ki-ga-a-do: bảo vệ nách] |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 579257
|
26.04.2024 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 51 | ATTARAIINA WO KATACHINISURU [a-tta-ra-i-i-na-wo-ka-ta-chi-ni-su-ru: bạn ước và chúng tôi biến điều đó thành sự thật] |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 579259
|
26.04.2024 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 52 | KOBA-GUARD [Kobayashi seiyaku-no Jizokusei-koukinzai: chất kháng khuẩn bền vững của Kobayashi Pharmaceutical] |
25
|
Đang giải quyết | 14.11.2024 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 53 | [Oheya No Shoshu Gen] |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 343776
|
05.05.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 54 | [Tabaco Thuốc lá sợi Shoshu Gen] |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 343775
|
05.05.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 55 | Clearwipe |
3, 5, 9, 16, 21
|
Cấp bằng
Số bằng 339977
|
12.05.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 56 | Switch Clip |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 560167
|
26.10.2023 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 57 | Sawaday |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 326399
|
03.03.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 58 | [haru: mùa xuân, đen và bóng, cái gậy, hỗn hợp nhão] |
11
|
Từ chối | 24.01.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co.,Ltd | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 59 | HOTHANDS |
10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 343720
|
06.10.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 60 | Eyebon |
5, 10
|
Cấp bằng
Số bằng 574734
|
19.12.2017 | Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | Công ty TNHH Ban Ca |