Đơn đăng ký nhãn hiệu "KKV" số 4-2024-59729 của Guangdong Kuaike E-commerce Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KKV" số 4-2024-59729 của Guangdong Kuaike E-commerce Co., Ltd.

Đang giải quyết
4-2024-59729
10.12.2024
Guangdong Kuaike E-commerce Co., Ltd.
07G, 24/F, Haianhuanqing Bldg, No.24 Futian Rd, Xuzhen Community, Futian St, Futian District, Shenzhen, Guangdong, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
1 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ Kenfox
Số 3ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
26.01.01 (7),26.01.04 (7)
n/a
n/a
A: 135128 - 25.06.2025
10.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KKV"

KKV là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-59729.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Guangdong Kuaike E-commerce Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Guangdong Kuaike E-commerce Co., Ltd. là đơn vị đăng ký sở hữu nhãn hiệu KKV. Trụ sở đặt tại thành phố Shenzhen, tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc), khu vực Futian, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp công nghệ và thương mại điện tử. Công ty được ghi nhận hoạt động trong lĩnh vực thương mại trực tuyến, phân phối và cung cấp các sản phẩm hóa chất chuyên dụng, nguyên liệu công nghiệp và phụ trợ cho sản xuất. Hình ảnh tên tuổi của chủ sở hữu gắn liền với mạng lưới phân phối quốc tế và khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng về vật tư ngành công nghiệp, góp phần củng cố uy tín của nhãn hiệu bằng nền tảng dịch vụ chuyên nghiệp.

Với việc theo dõi thông tin nhãn hiệu, người quan tâm có thể thấy Guangdong Kuaike ưu tiên mở rộng danh mục sản phẩm và củng cố danh tiếng thông qua các hoạt động bán hàng đa kênh, đồng thời chú trọng vào các giải pháp cung cấp linh hoạt cho đối tác. Tính minh bạch về tình trạng nhãn hiệu giúp đối tác và người tiêu dùng xác định được mức độ bảo hộ và độ tin cậy của thương hiệu KKV trên thị trường nội địa và quốc tế. Việc tra cứu nhãn hiệu từ nguồn công khai dễ dàng cho thấy công ty duy trì hồ sơ rõ ràng với cơ quan đăng ký, phù hợp với xu hướng quản trị thương hiệu hiện đại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KKV

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhìn vào đơn đăng ký số 4-2024-59729, nhãn hiệu KKV được nộp dưới dạng có hình ảnh, kết hợp giữa chữ cái và yếu tố đồ họa đặc trưng. Phạm vi bảo hộ hướng tới biểu tượng chữ KKV cùng hình ảnh đi kèm được trình bày trên tài liệu đăng ký. Việc bảo hộ theo kiểu hỗn hợp này giúp nhãn hiệu tận dụng cả lợi thế nhận dạng của tên chữ và sức hấp dẫn hình ảnh, tạo sự khác biệt và dễ ghi nhớ khi xuất hiện trên sản phẩm. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, do vậy nhãn hiệu được bảo hộ nguyên vẹn với toàn bộ thành phần hiển thị trong bản đăng ký.

Phạm vi này cho phép doanh nghiệp bảo vệ nhãn hiệu khỏi sự sao chép hay nhái tương tự trên các sản phẩm cùng nhóm, tạo điều kiện vững chắc cho hoạt động thương mại và quảng bá. Do thế, nhãn hiệu KKV có thể được coi là dấu hiệu đại diện cho chất lượng và sự chuyên nghiệp trong mảng sản phẩm hóa chất kỹ thuật, nơi yếu tố nhận diện nhanh chóng đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm của khách hàng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KKV"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1

Nhóm sản phẩm thuộc nhóm 1 bao gồm các chất hút ẩm/chất làm khô; kizengua; cồn từ rượu vang; chế phẩm để nện ép len dạ; chất phụ gia hóa học dùng cho dầu; than hoạt tính; chế phẩm bảo quản hoa; phân bón; đất trồng trọt; chất kết dính dùng cho giày. Nhóm này hướng đến các nguyên liệu và hóa chất phục vụ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và thương mại chuyên sâu, đòi hỏi sự kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.

Với danh mục sản phẩm như vậy, có thể nhận định rằng KKV sẽ được sử dụng trong lĩnh vực cung ứng nguyên liệu hóa chất cho các đối tác công nghiệp và nông nghiệp, đồng thời thông qua nền tảng thương mại điện tử của chủ sở hữu để phân phối đến nhiều thị trường. Sự đa dạng trong nhóm 1 cho thấy nhãn hiệu có tiềm năng mở rộng dần sang các giải pháp phản hồi linh hoạt với nhu cầu cơ bản của chuỗi cung ứng, tạo nên dấu ấn rõ ràng khi khách hàng tra cứu nhãn hiệu này trong các kênh chuyên ngành.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KKV" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.