Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINU" số 4-2025-65762 của CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA NUTRITIONAL FOODS VIỆT NAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINU" số 4-2025-65762 của CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA NUTRITIONAL FOODS VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2025-65762
22.12.2025
CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA NUTRITIONAL FOODS VIỆT NAM
Khu công nghiệp Nam Phổ Yên, phường Trung Thành, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 200685 - 25.02.2026
22.12.2025 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KINU"

KINU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-65762.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.12.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA NUTRITIONAL FOODS VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA NUTRITIONAL FOODS VIỆT NAM là thành viên của tập đoàn Morinaga Nhật Bản, một thương hiệu lâu đời trong ngành dinh dưỡng và thực phẩm chức năng. Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, đơn vị này xây dựng nhà máy tại Khu công nghiệp Nam Phổ Yên, phường Trung Thành, tỉnh Thái Nguyên nhằm phục vụ chiến lược mở rộng sản xuất các sản phẩm sữa và đồ uống dinh dưỡng tại thị trường Việt Nam. Với nền tảng công nghệ hiện đại cùng tiêu chuẩn chất lượng tương đương các nhà máy ở Nhật Bản, doanh nghiệp được đánh giá là một trong những bên đi đầu trong việc đưa các sản phẩm dinh dưỡng cao cấp đến tay người tiêu dùng Việt.

Cùng với thương hiệu mẹ, công ty chú trọng phát triển hệ sinh thái sản phẩm đa dạng, từ sữa bột cho trẻ nhỏ đến sữa chua và đồ uống cho người lớn. Uy tín của chủ sở hữu thương hiệu được củng cố bởi mạng lưới phân phối rộng khắp và cam kết minh bạch trong nguồn gốc nguyên liệu. Những nỗ lực này tạo ra sự tin cậy đối với cả người tiêu dùng và đối tác kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh người dân ngày càng quan tâm đến chất lượng dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, thông tin nhãn hiệu cần được cập nhật liên tục, cho phép đơn vị này bảo vệ tài sản trí tuệ gắn với dòng sản phẩm cao cấp. Việc duy trì tình trạng nhãn hiệu ổn định là điều kiện để duy trì thương hiệu và tạo ra giá trị lâu dài trong mắt người tiêu dùng cũng như hệ thống phân phối trong nước và khu vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KINU

Các yếu tố được bảo hộ:

Tên nhãn hiệu KINU là dấu hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ bao gồm chính phần chữ ký tự bên trong đơn đăng ký. Việc chọn một tên ngắn gọn, dễ nhớ góp phần tăng khả năng nhận diện nhưng cũng đồng thời yêu cầu phải bảo vệ toàn bộ phần ký hiệu đối với các nhóm hàng hóa được đăng ký. Do đó, nhãn hiệu này sẽ được bảo hộ dưới dạng chữ cái, không phụ thuộc vào kiểu chữ hay phong cách trình bày cụ thể.

Phạm vi bảo hộ hạn chế ở chữ KINU, nghĩa là các phiên bản khác biệt về kiểu dáng hay hình ảnh không nằm trong phạm vi nếu không giả lập giống đến mức gây nhầm lẫn. Mục tiêu là ngăn chặn việc bên thứ ba sử dụng tên tương tự trên cùng nhóm sản phẩm, qua đó bảo đảm sự khác biệt đối với khách hàng. Trong quá trình quản lý tài sản trí tuệ, chủ sở hữu có thể tra cứu nhãn hiệu để cập nhật tình trạng nhãn hiệu và kiểm soát các đơn đăng ký khác có thể gây xung đột.

Việc đăng ký theo kiểu chỉ chứa chữ ký tự giúp mở rộng khả năng sử dụng trên nhiều chất liệu sản phẩm, từ bao bì đến quảng cáo, mà không bị giới hạn bởi yếu tố đồ họa. Khi cần xác minh quyền sử dụng, người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu tại các cơ quan quản lý để nắm rõ tình trạng và phạm vi phiên bản từng thời điểm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KINU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30

Nhóm 29 tập trung vào sản phẩm sữa và các biến thể của sữa như sữa chua, đồ uống làm từ sữa, sữa gạo, sữa bột và các dạng đồ uống kết hợp trứng hoặc kem, không chứa cồn. Đây là nhóm truyền thống của thương hiệu Morinaga, phù hợp với vai trò là nhà sản xuất thực phẩm dinh dưỡng. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường phục vụ nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày và có thể được phân phối dưới dạng đóng gói tiện lợi dùng liền.

Nhóm 30 bao gồm các loại đồ uống không dựa trên sữa như trà, cà phê, ca cao, sô-cô-la và các loại đồ uống pha chế từ những nguyên liệu này. Sự đa dạng này cho thấy nhãn hiệu KINU có thể mở rộng sang các loại thức uống bổ sung năng lượng hoặc thư giãn, tương thích với xu hướng người tiêu dùng tìm đến các sản phẩm có xuất xứ rõ ràng và hương vị tinh tế.

Dựa trên thế mạnh của chủ sở hữu trong lĩnh vực thực phẩm dinh dưỡng, có thể giả định rằng nhãn hiệu sẽ được triển khai để tạo dựng danh mục sản phẩm sữa và đồ uống cao cấp dưới sự quản lý chất lượng nghiêm ngặt. Việc kết hợp hai nhóm sản phẩm cho thấy chiến lược hướng đến việc cung cấp giải pháp dinh dưỡng toàn diện, từ sản phẩm sữa giàu dưỡng chất đến đồ uống mang tính giải trí, đồng thời cân bằng giữa khẩu vị và lợi ích cho sức khỏe của người dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINU" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.