Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kimi KiDS" số 4-2025-43925 của Lê Ngọc Dũng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kimi KiDS" số 4-2025-43925 của Lê Ngọc Dũng

Đang giải quyết
4-2025-43925
28.08.2025
Lê Ngọc Dũng
K14.4 CC Sunrise Riverside, xã Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 42 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, vàng, vàng đậm, xanh lá đậm, xanh lá nhạt, cam.
01.01.03 (7),01.01.10 (7),03.01.06 (7),03.01.24 (7),03.05.05 (7),03.05.24 (7),26.13.01 (7)
n/a
n/a
A: 184873 - 25.11.2025
28.08.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Kimi KiDS"

Kimi KiDS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-43925.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.08.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lê Ngọc Dũng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Lê Ngọc Dũng là một doanh nhân công nghệ có uy tín tại Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên hoạt động trong lĩnh vực phát triển phần mềm giáo dục và dịch vụ công nghệ thông tin. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, ông đã khởi nghiệp và điều hành nhiều dự án phần mềm học tập cho trẻ em, nhận được nhiều giải thưởng trong ngành công nghệ giáo dục. Địa chỉ đăng ký của chủ sở hữu là K14.4 CC Sunrise Riverside, xã Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh, nơi tập trung các trung tâm nghiên cứu và phát triển sản phẩm số. Thông tin nhãn hiệu này được công bố công khai trên hệ thống tra cứu nhãn hiệu quốc gia, giúp người dùng dễ dàng xác thực quyền sở hữu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Kimi KiDS

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhân tố bảo hộ của nhãn hiệu Kimi KiDS dựa trên sự kết hợp giữa tên thương hiệu và hình ảnh minh họa đặc trưng, thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, quyền bảo hộ sẽ bao quát toàn bộ hình ảnh và cách trình bày chữ “Kimi KiDS” khi được sử dụng trên các sản phẩm và dịch vụ thuộc các nhóm đã đăng ký. Đây là tình trạng nhãn hiệu hiện tại, giúp ngăn chặn việc sử dụng tương tự gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và thuận tiện cho việc tra cứu nhãn hiệu trên cơ sở dữ liệu công cộng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Kimi KiDS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 42

Nhãn hiệu được đăng ký ở Nhóm 9, bao gồm phần mềm giáo dục, xuất bản phẩm điện tử có thể tải xuống, chương trình máy tính và ứng dụng di động dành cho giáo dục và giải trí trẻ em. Đồng thời, nhãn hiệu còn bảo hộ ở Nhóm 42, liên quan đến tư vấn, thiết kế, cho thuê, cập nhật, lập trình và bảo trì phần mềm máy tính. Dựa trên thông tin này, có thể dự đoán Kimi KiDS sẽ được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng học tập tương tác, trò chơi giáo dục và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật phần mềm cho các trường học và phụ huynh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kimi KiDS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.