Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kim Nguyên" số 4-2024-26062 của Công ty TNHH sản xuất thực phẩm Phúc An
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kim Nguyên" số 4-2024-26062 của Công ty TNHH sản xuất thực phẩm Phúc An

Đang giải quyết
4-2024-26062
11.06.2024
Công ty TNHH sản xuất thực phẩm Phúc An
Số 789 ấp Bình Hữu 1, xã Đức Hoà Thượng, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, trắng
24.05.01 (7),26.01.01 (7),26.01.11 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/099288 - 25.12.2024
11.06.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Kim Nguyên"

Kim Nguyên là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-26062.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.06.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất thực phẩm Phúc An.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu Kim NguyênCông ty TNHH sản xuất thực phẩm Phúc An. Đây là một doanh nghiệp có trụ sở tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An – một trong những khu vực trọng điểm về phát triển công nghiệp và chế biến thực phẩm tại miền Nam Việt Nam. Công ty Phúc An hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm, đặc biệt là các dòng sản phẩm bánh kẹo và đồ ăn nhẹ.

Với vị trí địa lý thuận lợi tại Long An, doanh nghiệp có khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu dồi dào và hệ thống phân phối rộng khắp các tỉnh thành lân cận và TP. Hồ Chí Minh. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy tầm nhìn chiến lược của công ty trong việc xây dựng uy tín, khẳng định chất lượng sản phẩm và bảo vệ giá trị tài sản trí tuệ trên thị trường thực phẩm cạnh tranh khốc liệt. Sự đầu tư bài bản vào thông tin nhãn hiệu ngay từ giai đoạn đầu giúp Công ty Phúc An tạo dựng niềm tin với đối tác và người tiêu dùng về một thương hiệu thực phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Kim Nguyên

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu Kim Nguyên được đăng ký dưới loại hình nhãn hiệu có hình ảnh (nhãn hiệu hỗn hợp). Điều này có nghĩa là quyền sở hữu độc quyền không chỉ bao gồm phần chữ tên riêng "Kim Nguyên" mà còn bao gồm cả cách trình bày đồ họa, màu sắc, phông chữ và các biểu tượng hình ảnh đi kèm (nếu có) tạo nên tổng thể của nhãn hiệu.

Do đơn đăng ký không có yếu tố loại trừ, chủ sở hữu sẽ được bảo hộ trọn vẹn sự kết hợp đặc trưng giữa tên gọi và hình ảnh minh họa. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc xác định phạm vi bảo hộ này rất quan trọng để tránh các hành vi xâm phạm từ đối thủ cạnh tranh, chẳng hạn như việc sử dụng tên gọi tương tự hoặc thiết kế bao bì dễ gây nhầm lẫn cho khách hàng. Tình trạng nhãn hiệu hiện đang trong quá trình giải quyết, cho thấy chủ đơn đang thực hiện các bước pháp lý cần thiết để xác lập quyền ưu tiên và quyền sở hữu tuyệt đối đối với dấu hiệu nhận diện này trong lĩnh vực kinh doanh bánh kẹo.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Kim Nguyên"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Dựa trên thông tin nhãn hiệu đã nộp, phạm vi sản phẩm được bảo hộ thuộc Nhóm 30. Đây là nhóm ngành bao gồm các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật đã qua chế biến để tiêu dùng hoặc dự trữ, cũng như các chất phụ gia dùng để tăng hương vị cho thực phẩm. Cụ thể, nhãn hiệu Kim Nguyên tập trung vào các mặt hàng: bánh ngọt, bánh bông lan, bánh mỳ, bánh mì cuộn và các loại kẹo.

Dựa vào danh mục này và lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH sản xuất thực phẩm Phúc An, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu Kim Nguyên sẽ được sử dụng cho một dòng sản phẩm bánh kẹo đóng gói hoặc các loại bánh tươi cung cấp cho thị trường bán lẻ. Việc lựa chọn Nhóm 30 giúp doanh nghiệp bao quát được toàn bộ các sản phẩm chủ lực của mình, từ các loại bánh mỳ ăn liền hàng ngày cho đến các loại bánh kẹo quà tặng. Điều này đảm bảo rằng khi thương hiệu Kim Nguyên trở nên phổ biến, không có đơn vị nào khác được phép sử dụng tên gọi này cho các sản phẩm cùng loại, giúp bảo vệ thị phần và uy tín của nhà sản xuất.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kim Nguyên" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.