Đơn đăng ký nhãn hiệu "KENOVAC" số 4-2006-05243 của Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KENOVAC" số 4-2006-05243 của Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân

Hết hạn (hết hạn chưa quá 6 tháng)
4-2006-05243
4-0114728-000
07.04.2006
26.11.2008 - 07.04.2026
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
22, Hồ Biểu Chánh, phường 11, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh
68 Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 250B - 25.08.2006
B: 250B - 26.01.2009
07.04.2006 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.07.2006 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.08.2006 Công bố A
01.07.2008 4190 OD TL Khác
10.11.2008 251-Thông báo cấp văn bằng
14.11.2008 4151 Lệ phí cấp bằng
26.11.2008 263-Quyết định cấp VBBH
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KENOVAC"

KENOVAC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2006-05243.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.04.2006 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân, trụ sở tại 22, Hồ Biểu Chánh, phường 11, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh. Với đặc thù hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và cung ứng sản phẩm dược phẩm, đơn vị này được biết đến như một nhà sản xuất gạo dược liệu và thuốc điều trị tại Việt Nam, góp phần vào mạng lưới cung ứng thuốc thiết yếu trên toàn quốc.

Danh tiếng và hoạt động: Là một trong những doanh nghiệp dược phẩm đã hoạt động nhiều năm, Duy Tân có uy tín trong quan hệ với bệnh viện, nhà thuốc và đối tác phân phối. Việc đăng ký và duy trì nhãn hiệu trong suốt thời gian qua thể hiện sự đầu tư dài hạn vào thương hiệu và bảo hộ thông tin nhãn hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KENOVAC

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu KENOVAC là nhãn hiệu chữ được cấp bằng, thể hiện bằng cách biểu đạt từ ngữ duy nhất không có hình ảnh, ký hiệu phụ. Với ngày nộp đơn 07.04.2006 và ngày cấp bằng 26.11.2008, hiện trạng đơn là "Cấp bằng", khẳng định tình trạng nhãn hiệu đang có hiệu lực pháp lý và được ghi nhận tại cục sở hữu trí tuệ.

Đánh giá yếu tố loại trừ: Mẫu nhãn hiệu không có yếu tố cần loại trừ, do đó phạm vi bảo hộ tỷ lệ thuận với tên chữ KENOVAC đã đăng ký. Để cập nhật tình trạng nhãn hiệu này, có thể tra cứu nhãn hiệu qua hệ thống thông tin công khai của Cục Sở hữu trí tuệ để biết thêm tiến trình, thời hạn và các thay đổi nếu có.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KENOVAC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ (Lớp 5): Nhóm này tập trung vào dược phẩm và sản phẩm liên quan đến chăm sóc sức khỏe, bao gồm thuốc điều trị, thực phẩm chức năng có công dụng chữa bệnh, phụ gia thuốc và các chế phẩm y tế được mô tả rõ ràng trong đơn.

Định hướng sử dụng: Dựa trên lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu, nhãn hiệu KENOVAC nhiều khả năng ứng dụng cho các dòng thuốc đặc trị hoặc thuốc chuyên khoa do công ty nghiên cứu và phân phối; bảo hộ lớp 5 giúp ngăn ngừa cạnh tranh trong các sản phẩm cùng loại và khẳng định quyền sở hữu thương hiệu trên thị trường dược phẩm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực nhưng vẫn còn trong thời gian gia hạn cho chủ đơn. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.