Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kato Sumo T86" số 4-2026-02698 của Công ty TNHH thương mại Kato Japan
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kato Sumo T86" số 4-2026-02698 của Công ty TNHH thương mại Kato Japan

1907
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-02698
19.01.2026
Công ty TNHH thương mại Kato Japan
Lô F21 đường số 3, KDC công ty 8, phường Cái Răng, thành phố Cần Thơ
Nhãn hiệu/ Thông thường
1 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Khang Luật
A3-30.07, Vinhomes Golden River, số 02 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 210728 - 27.04.2026
19.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Kato Sumo T86"

Kato Sumo T86 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-02698.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1907.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại Kato Japan.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại Kato Japan là một đơn vị uy tín hoạt động trong lĩnh vực thương mại, đặc biệt chú trọng vào các sản phẩm và giải pháp nông nghiệp. Với địa chỉ tại Lô F21 đường số 3, KDC công ty 8, phường Cái Răng, thành phố Cần Thơ, công ty này đã khẳng định vị thế của mình tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, một trong những vựa lúa và trái cây lớn nhất cả nước. Sự hiện diện của Kato Japan tại Cần Thơ cho thấy cam kết mạnh mẽ của công ty trong việc phục vụ và phát triển ngành nông nghiệp địa phương. Thông tin về công ty cho thấy sự tập trung vào các sản phẩm có nguồn gốc từ Nhật Bản, một quốc gia nổi tiếng với công nghệ tiên tiến và tiêu chuẩn chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học. Điều này mang lại sự tin tưởng về chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm mà công ty cung cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Kato Sumo T86

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy nhãn hiệu Kato Sumo T86 đã được đăng ký với số đơn 4-2026-02698. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này là một phần quan trọng để xác định phạm vi bảo hộ chính xác của nhãn hiệu. Mặc dù không được nêu chi tiết ở đây, yếu tố loại trừ thường bao gồm các thuật ngữ mô tả chung, các yếu tố không có tính phân biệt hoặc các yếu tố đã được đăng ký bảo hộ bởi chủ thể khác. Việc xác định rõ yếu tố loại trừ giúp đảm bảo rằng nhãn hiệu Kato Sumo T86 chỉ bảo hộ cho những đặc điểm độc đáo và mang tính phân biệt của nó, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự trên thị trường. Điều này rất quan trọng để chủ sở hữu có thể thực thi quyền đối với nhãn hiệu của mình một cách hiệu quả.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Kato Sumo T86"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1

Nhãn hiệu Kato Sumo T86 được đăng ký trong Nhóm 1, bao gồm các sản phẩm và dịch vụ sau: Phân bón; chế phẩm phân bón; chế phẩm điều hòa sinh trưởng cây trồng; chế phẩm kích thích tăng trưởng cây trồng. Nhóm sản phẩm này cho thấy rõ ràng định hướng của chủ sở hữu nhãn hiệu, Công ty TNHH thương mại Kato Japan, trong việc tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp và cung cấp các giải pháp hỗ trợ cây trồng phát triển. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi sản phẩm được bảo hộ, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu Kato Sumo T86 sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm phân bón cao cấp, các loại thuốc kích thích và điều hòa sinh trưởng cây trồng, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm này là một bước đi chiến lược, giúp bảo vệ thương hiệu và tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng trong ngành nông nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp