Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kasder" số 4-2026-04533 của USA kasder Group Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kasder" số 4-2026-04533 của USA kasder Group Co., Ltd.

Đang giải quyết
4-2026-04533
28.01.2026
USA kasder Group Co., Ltd.
228 Park Ave S 85556, New York NY 10003, United States
Nhãn hiệu/ Thông thường
1 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Cổ phần Tư vấn Sở hữu trí tuệ IPAC
17-LK3, Khu nhà ở 90 Nguyễn Tuân, số 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Combined
n/a
24.15.01 (7),26.01.02 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: -
28.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Kasder"

Kasder là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04533.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là USA kasder Group Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

USA kasder Group Co., Ltd., có trụ sở tại 228 Park Ave S 85556, New York NY 10003, Hoa Kỳ, là một tổ chức có uy tín trong lĩnh vực hóa chất và các sản phẩm liên quan đến ngành công nghiệp ô tô. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử hình thành và quy mô hoạt động có thể cần được tra cứu sâu hơn, nhưng việc đăng ký nhãn hiệu tại một trung tâm kinh tế lớn như New York cho thấy tầm nhìn và chiến lược phát triển toàn cầu của công ty. USA kasder Group Co., Ltd. dường như tập trung vào việc cung cấp các giải pháp hóa chất tiên tiến, phục vụ nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về hiệu suất và bảo vệ động cơ. Sự hiện diện của công ty tại Hoa Kỳ, một trong những thị trường ô tô lớn nhất thế giới, khẳng định cam kết của họ trong việc mang đến các sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ chuyên nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Kasder

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Kasder, với số đơn đăng ký 4-2026-04533, được bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc Nhóm 1. Yếu tố loại trừ trong hồ sơ đăng ký nhãn hiệu này không được cung cấp chi tiết, tuy nhiên, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Kasder sẽ tập trung vào các chế phẩm liên quan đến nhiên liệu và hệ thống vận hành của động cơ. Điều này có nghĩa là nhãn hiệu Kasder sẽ được sử dụng để nhận diện và phân biệt các sản phẩm hóa chất chuyên dụng, nhằm nâng cao hiệu suất đốt cháy, làm sạch hệ thống nhiên liệu, hoặc hỗ trợ các chức năng quan trọng khác của phương tiện cơ giới.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Kasder"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1

Nhãn hiệu Kasder được đăng ký bảo hộ trong Nhóm 1, bao gồm các sản phẩm thiết yếu cho hoạt động của động cơ và hệ thống nhiên liệu. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm: chế phẩm đốt [phụ gia hóa học dùng cho nhiên liệu động cơ], giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, tăng hiệu suất và giảm khí thải; chất phụ gia làm sạch dùng cho xăng dầu, loại bỏ cặn bẩn, giữ cho hệ thống nhiên liệu luôn sạch sẽ; chất chống đông, đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt; chất lỏng dẫn hướng động lực (chất lỏng trợ lực tay lái), hỗ trợ việc điều khiển xe trở nên nhẹ nhàng và an toàn hơn; và dầu phanh, một thành phần quan trọng đảm bảo hệ thống phanh hoạt động hiệu quả. Dựa trên các sản phẩm được bảo hộ, có thể nhận định rằng USA kasder Group Co., Ltd. sẽ sử dụng nhãn hiệu Kasder để cung cấp các giải pháp toàn diện cho ngành công nghiệp ô tô, tập trung vào việc cải thiện hiệu suất, bảo vệ và duy trì hoạt động bền bỉ cho các phương tiện cơ giới.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kasder" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.