Đơn đăng ký nhãn hiệu "KANEST" số 4-2026-01620 của Công ty TNHH TM DV Parent's Choice
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KANEST" số 4-2026-01620 của Công ty TNHH TM DV Parent's Choice

1908
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-01620
13.01.2026
Công ty TNHH TM DV Parent's Choice
Số 55 Tạ Hiện, phường Cát Lái, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng.
03.07.10 (7),03.07.16 (7),05.01.06 (7),05.01.12 (7)
n/a
n/a
A: 210055 - 27.04.2026
13.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KANEST"

KANEST là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-01620.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1908.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH TM DV Parent's Choice.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: Nhãn hiệu KANEST được đăng ký dưới tên Công ty TNHH TM DV Parent's Choice, đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ tại Việt Nam. Với địa chỉ trụ sở tại số 55 Tạ Hiện, phường Cát Lái, thành phố Hồ Chí Minh, doanh nghiệp hướng tới việc cung cấp các sản phẩm tiêu dùng chất lượng cao, đặc biệt trong phân khúc dinh dưỡng và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Danh tiếng của đơn vị đang dần được xây dựng thông qua việc phát triển hệ thống phân phối và hợp tác với các nhà cung cấp uy tín, giúp khách hàng tiếp cận các nhãn hiệu chuyên biệt cho đời sống hàng ngày. Chủ sở hữu nhãn hiệu KANEST đề cao sự an toàn và trải nghiệm khách hàng, từ đó định vị nhãn hiệu trong nhóm sản phẩm dành cho người tiêu dùng quan tâm đến dinh dưỡng tinh tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KANEST

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích về phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu KANEST được bảo hộ trên cơ sở kết hợp giữa tên gọi đặc thù và yếu tố hình ảnh, tạo nên dấu hiệu dễ nhận biết, khác biệt trên thị trường. Thiết kế có hình ảnh bổ trợ giúp tăng cường khả năng nhận diện, đồng thời tạo ranh giới rõ nét với các nhãn hiệu khác. Việc đăng ký nhằm bảo vệ sự liên kết độc quyền của chủ sở hữu với dấu hiệu này trong lĩnh vực sản phẩm liên quan, tránh trùng lặp hoặc sao chép gây nhầm lẫn. Hiện tượng loại trừ không được nêu, do vậy không có thành phần bị hạn chế cụ thể trong phạm vi bảo hộ, tạo sự thuận lợi khi sử dụng nhãn hiệu trong chiến lược kinh doanh. Những người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu để nắm tình trạng nhãn hiệu và các quyền liên quan trước khi hợp tác hay đầu tư.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KANEST"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Giải thích về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm như thực phẩm sẵn dùng từ động vật, thực phẩm từ sữa và các chế phẩm phụ trợ. Trong trường hợp của nhãn hiệu KANEST, danh mục cụ thể là tổ yến chưng sẵn và yến chế biến kiểu gói cháo với tỉ lệ yến chiếm phần lớn thành phần. Những sản phẩm này thường được định vị trong phân khúc dinh dưỡng cao cấp, phục vụ nhu cầu bổ sung dưỡng chất, chăm sóc sức khỏe cho gia đình và người lớn tuổi. Dựa trên mục tiêu kinh doanh của chủ sở hữu, có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được sử dụng để tiếp cận người tiêu dùng quan tâm tới dinh dưỡng tinh khiết, đảm bảo chất lượng và tiện lợi khi sử dụng. Việc bảo hộ nhóm 29 giúp đảm bảo quyền sử dụng độc quyền khi đưa sản phẩm ra thị trường, đồng thời góp phần tạo dựng niềm tin cho khách hàng khi tra cứu nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp