| 02.01.2019 | Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu |
| 30.01.2019 | 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ |
| 25.03.2019 | Công bố A |
| 13.01.2021 | 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối) |
| 12.04.2021 | 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung |
| 23.07.2021 | 4154 NH Biên lai điện tử |
| 23.07.2021 | SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác) |
| 25.01.2022 | 4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối |
| 28.03.2022 | 252-Thông báo cấp văn bằng |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
25, 18, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 421522
|
02.01.2019 | ||||
| 2 |
18, 25, 28
|
Từ chối | 09.03.2021 | ||||
| 3 |
18, 25, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 432868
|
07.07.2020 | ||||
| 4 |
18, 25, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 429152
|
29.05.2020 | ||||
| 5 |
18, 25, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 340189
|
12.06.2018 | ||||
| 6 |
18, 25, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 452101
|
09.03.2021 | ||||
| 7 |
18, 25, 28
|
Đang giải quyết
4151 Lệ phí cấp bằng
|
20.08.2024 | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ANLIS VIỆT NAM | |||
| 8 |
18, 25
|
Cấp bằng
Số bằng 589709
|
02.04.2024 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ANLIS Việt Nam |