Đơn đăng ký nhãn hiệu "K KAROLINA" số 4-2024-50607 của Công ty TNHH nệm Thắng Lợi
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "K KAROLINA" số 4-2024-50607 của Công ty TNHH nệm Thắng Lợi

Đang giải quyết
4-2024-50607
22.10.2024
Công ty TNHH nệm Thắng Lợi
83/5 tổ 17, ấp Tây Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K".
Nhãn hiệu/ Thông thường
20, 24, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH LUẬT THIÊN DI
36 đường A4, Phường 12, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
02.03.01 (7),02.03.02 (7),02.03.16 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/127881 - 26.05.2025
22.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "K KAROLINA"

K KAROLINA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50607.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH nệm Thắng Lợi.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH nệm Thắng Lợi là đơn vị chuyên sản xuất và kinh doanh các dòng sản phẩm chăm sóc giấc ngủ tại miền Nam, đặc biệt tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Với địa chỉ đăng ký tại 83/5 tổ 17, ấp Tây Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, công ty đã xây dựng được hệ thống phân phối tập trung vào nệm, gối, chăn ga, áo nệm, áo gối và vỏ gối, đồng thời cung cấp giải pháp trải nghiệm giấc ngủ từ khâu tư vấn đến lắp đặt. Nhận diện nhãn hiệu K KAROLINA thuộc sở hữu của Thắng Lợi đã góp phần tạo dựng hình ảnh tin cậy trong mắt người tiêu dùng nhờ sự cam kết về chất lượng và độ bền sản phẩm. Nhờ việc khai thác đồng thời các kênh bán hàng truyền thống và hiện đại, thông tin nhãn hiệu K KAROLINA và danh tiếng của chủ sở hữu ngày càng lan tỏa rộng rãi.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu K KAROLINA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu K KAROLINA đăng ký kèm yếu tố hình ảnh nên phạm vi bảo hộ hướng tới tổng thể tổ hợp giữa cụm chữ và đồ họa. Việc này giúp bảo vệ toàn bộ cách thể hiện nhận diện khi sử dụng trên sản phẩm và bao bì, đồng thời ngăn chặn các dấu hiệu tương tự có thể gây nhầm lẫn với người tiêu dùng. Theo yêu cầu bảo hộ, chỉ phần tổng thể được bảo hộ, không bao gồm riêng chữ “K”, nên bất kỳ dấu hiệu khác chỉ lấy chữ “K” đều không bị ảnh hưởng trực tiếp. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý lưu ý về yếu tố hình ảnh để đánh giá tính tương đồng với các đơn khác, đảm bảo không xâm phạm tình trạng nhãn hiệu đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "K KAROLINA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20, 24, 35

Nhóm 20 bao gồm các sản phẩm nệm và gối, tức các mặt hàng vật liệu đệm dùng trực tiếp cho giấc ngủ. Nhóm 24 tập trung vào vật dụng vải như chăn, ga, áo nệm, áo gối và vỏ gối, là các phụ kiện đi kèm tăng tính thẩm mỹ và vệ sinh cho giường ngủ. Nhóm 35 liên quan đến hoạt động thương mại, cụ thể là mua bán nhóm sản phẩm nệm, gối, chăn ga, áo nệm, áo gối và vỏ gối, phản ánh cả khâu phân phối trực tiếp và thương mại điện tử dựa trên hệ thống bán lẻ hiện có. Từ đặc trưng các nhóm này và hướng phát triển của chủ sở hữu, có thể phỏng đoán nhãn hiệu K KAROLINA sẽ được sử dụng trong môi trường bán hàng chuyên biệt cho dòng sản phẩm chăm sóc giấc ngủ, cung cấp giải pháp trọn gói cho hộ gia đình và cơ sở lưu trú.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "K KAROLINA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.