| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pureday |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 395797
|
24.05.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 2 | Pureday |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 395796
|
24.05.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 3 | Pureday |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 395794
|
24.05.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 4 | SATINE [jindian] |
5, 29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 365838
|
24.07.2018 | INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | Cute star |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 393435
|
25.04.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 6 | Cute star |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 393467
|
25.04.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 7 | SATINE |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 383567
|
30.01.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 8 | SATINE |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 383568
|
30.01.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 9 | SATINE |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 383569
|
30.01.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 10 | Yili |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 303803
|
28.11.2014 | INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 11 | YILI |
29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 61429
|
10.02.2003 | INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 12 | Yili |
5, 29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 358968
|
27.04.2018 | INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 13 | GEMICE |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 17.12.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 14 | Perfectlands |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 12.04.2019 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Beijing Sanyou Intellectual Property Agency Ltd. | |
| 15 | Chocliz |
30
|
Cấp bằng | 10.08.2018 |
(đơn quốc tế)
|
Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 16 | 1434943 |
05, 29, 30, 32, 35, 42, 43
|
Đang giải quyết | 05.04.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO. LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 17 | SHUHUA |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 17.12.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 18 |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 17.12.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | ||
| 19 | 1271057 |
29
|
Đang giải quyết | 16.07.2015 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Beijing Janlea Intellectual Property Agency Co., Ltd. | |
| 20 | 1277930 |
05
|
Đang giải quyết | 16.07.2015 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO. LTD. | Beijing Janlea Intellectual Property Agency Co., Ltd. | |
| 21 | 1278991 |
05, 29
|
Đang giải quyết | 29.07.2015 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO. LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 22 | 1447543 |
05, 29, 30, 32, 35, 42, 43
|
Hết hạn | 05.04.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO. LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 23 | JOYDAY |
30, 32
|
Cấp bằng | 20.12.2016 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 24 | AMBPOMIAL |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 02.07.2018 |
(đơn quốc tế)
|
Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 25 | GEMICE |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 29.04.2019 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 26 | MilkZi |
29
|
Cấp bằng | 21.09.2020 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD | CCPIT PATENT & TRADEMARK LAW OFFICE | |
| 27 | Youngfun |
29
|
Cấp bằng | 09.09.2020 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 28 | CHOCLIZ |
05, 29, 32
|
Cấp bằng | 17.12.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 29 | AMX |
29
|
Cấp bằng | 24.08.2023 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 30 | 1505437 |
29
|
Cấp bằng | 16.07.2019 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO.,LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 31 | Joyday |
30
|
Cấp bằng | 04.04.2017 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 32 | Yili |
05, 29, 30, 32, 35, 42, 43
|
Cấp bằng | 05.04.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO. LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 33 | 1517699 |
05, 29, 30, 32, 35, 42, 43
|
Đang giải quyết | 05.04.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO. LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 34 | PLANT SELECTED |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 12.07.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Beijing Sanyou Intellectual Property Agency Ltd | |
| 35 | Perfectlands |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 11.06.2019 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | BEIJING SANYOU INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 36 | BELLYFUN |
29
|
Cấp bằng | 22.07.2020 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 37 | Chocliz |
05, 29, 32
|
Cấp bằng | 18.11.2019 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 38 | PLANT SELECTED |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 12.07.2018 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Beijing Sanyou Intellectual Property Agency Ltd. | |
| 39 | INNERVIT |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 25.12.2019 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | NTD UNIVATION INTELLECTUAL PROPERTY AGENCY LTD. | |
| 40 | PRO-KIDO |
05, 29
|
Đang giải quyết | 21.09.2020 |
(đơn quốc tế)
|
INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD | CCPIT PATENT & TRADEMARK LAW OFFICE | |
| 41 | MilkZi |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 417946
|
12.09.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 42 | Iceology |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 417801
|
25.10.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 43 | Iceology |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 417799
|
25.10.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 44 | CHANG QING [chang qing] |
5, 29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 365837
|
24.07.2018 | INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 45 | SHUHUA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 397113
|
16.08.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 46 | SHUHUA |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 397111
|
16.08.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 47 | SHUHUA |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 397110
|
16.08.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 48 | Yili |
29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 275677
|
08.06.2015 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 49 | Youngfun |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 378497
|
04.01.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 50 | Youngfun |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 378496
|
04.01.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 51 | Youngfun |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 386844
|
04.01.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 52 | Joyday |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 326295
|
23.08.2016 | Inner Mongolia YiLi Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 53 | Joyday |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 326296
|
23.08.2016 | Inner Mongolia YiLi Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 54 | AMOSSIE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 396922
|
17.04.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 55 | AMOSSIE |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 396987
|
17.04.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 56 | Aurelead |
5, 29
|
Đang giải quyết | 10.04.2026 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 57 | Iceology |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 417797
|
25.10.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 58 | AMOSSIE |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 396983
|
17.04.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 59 | Iceology |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 417798
|
25.10.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 60 | FAIRLY.SPRY 100% |
5
|
Từ chối | 22.02.2019 | Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. | Công ty TNHH Trường Xuân |