Đơn đăng ký nhãn hiệu "IBM" số 4-1992-08443 của INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "IBM" số 4-1992-08443 của INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

Cấp bằng
4-1992-08443
4-0007394-000
18.07.1992
12.02.1993 - 18.07.2032
INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
New Orchard Road, Armonk, New York 10504, United States of America
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 37, 41, 42 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự
Số 1 phố Nguyễn Gia Thiều, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 01A - 01.01.1980
B: 01A - 25.07.1993
01.01.1980 Công bố A
18.07.1992 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
12.02.1993 263-Quyết định cấp VBBH
25.07.1993 Công bố B
13.07.2012 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
13.07.2012 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
11.07.2022 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "IBM"

IBM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-1992-08443.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.07.1992 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION.

Giới thiệu về chủ sở hữu

INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION là tập đoàn toàn cầu có trụ sở tại New Orchard Road, Armonk, New York, Hoa Kỳ. Tập đoàn này nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cung cấp các giải pháp phần mềm, dịch vụ công nghệ và hạ tầng dữ liệu cho các doanh nghiệp trên khắp thế giới. Với bề dày lịch sử phát triển, IBM được biết đến là đơn vị tiên phong trong đổi mới, nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, an ninh mạng và các giải pháp số hóa cho doanh nghiệp, tạo dựng uy tín vững chắc đối với khách hàng toàn cầu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu IBM

Các yếu tố được bảo hộ:

Trạng thái nhãn hiệu: Cấp bằng, nên tình trạng nhãn hiệu rõ ràng và có thể tra cứu nhãn hiệu tại cơ quan sở hữu để xác định phạm vi còn hiệu lực. Nhãn hiệu "IBM" ở dạng chữ mang tính nhận diện chung, không có yếu tố loại trừ; do đó, dấu hiệu này được bảo hộ với hình thức đơn giản, tập trung vào tên riêng, phù hợp với danh tính thương hiệu. Quyền sử dụng và bảo hộ bao trùm trên toàn bộ lãnh thổ Việt Nam theo nội dung đơn đã được cấp bằng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "IBM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 37, 41, 42

Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ liên quan đến kinh doanh và dữ liệu, chẳng hạn xử lý thông tin cho mục đích quản lý, nghiên cứu phân tích dữ liệu và vận hành hệ thống thông tin phục vụ doanh nghiệp, phù hợp với hoạt động tư vấn và vận hành nền tảng số của chủ sở hữu. Nhóm 37 đề cập đến dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng phần cứng và phần mềm liên quan đến máy tính và hệ thống xử lý dữ liệu. Nhóm 41 tập trung vào đào tạo, hướng dẫn về công nghệ máy tính, lập trình và thiết bị xử lý dữ liệu, phù hợp với các chương trình đào tạo và thư viện nội dung số do IBM triển khai. Nhóm 42 đề cập đến việc cho thuê máy móc, thiết bị xử lý dữ liệu và dịch vụ thiết kế hệ thống, thể hiện năng lực cung cấp giải pháp theo nhu cầu khách hàng, phù hợp với chiến lược cung cấp dịch vụ công nghệ tổng thể.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "IBM" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.