Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment" số 4-2026-04525 của Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment" số 4-2026-04525 của Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings

Đang giải quyết
4-2026-04525
28.01.2026
Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings
Tầng 2, tòa nhà Savimex, số 194 Nguyễn Công Trứ, phường Bến Thành, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 36, 37, 43 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ D VÀ T
Căn hộ A-5-71, tầng 5 Officetel, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, phường Khánh Hội, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
28.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment"

Hướng Việt Investment Huong Viet Investment là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04525.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings là một pháp nhân uy tín, hoạt động chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực kinh tế quan trọng. Với trụ sở đặt tại Tầng 2, tòa nhà Savimex, số 194 Nguyễn Công Trứ, phường Bến Thành, thành phố Hồ Chí Minh, công ty đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường thông qua các hoạt động đầu tư và phát triển đa dạng. Lĩnh vực hoạt động chính của Hướng Việt Holdings bao gồm kinh doanh bất động sản, đầu tư vốn, và phát triển các dự án hạ tầng, đặc biệt là trung tâm dữ liệu. Sự am hiểu sâu sắc về thị trường cùng với chiến lược kinh doanh bài bản đã giúp công ty tạo dựng được danh tiếng vững chắc và niềm tin từ đối tác, khách hàng.

Hướng Việt Holdings không chỉ dừng lại ở việc đầu tư mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng và phát triển các thương hiệu dịch vụ, mang đến những sản phẩm và trải nghiệm chất lượng cao. Sự đầu tư vào các lĩnh vực thiết yếu như bán lẻ, tài chính, xây dựng và dịch vụ lưu trú tạm thời cho thấy nỗ lực của công ty trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường và người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Hướng Việt Investment Huong Viet Investment

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment" mang số đơn 4-2026-04525. Theo quy định về sở hữu trí tuệ, phạm vi bảo hộ của một nhãn hiệu được xác định dựa trên tên nhãn hiệu và các yếu tố loại trừ (nếu có). Trong trường hợp này, tên nhãn hiệu là "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment".

Việc không có yếu tố loại trừ được liệt kê cho thấy phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này sẽ bao gồm toàn bộ tên gọi đã đăng ký, không bị giới hạn bởi bất kỳ thành phần nào bị loại trừ khỏi quyền bảo hộ. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có quyền sử dụng và ngăn cấm người khác sử dụng tên "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment" hoặc các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc phạm vi đăng ký.

Việc tra cứu nhãn hiệu và hiểu rõ phạm vi bảo hộ là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi pháp lý cho chủ sở hữu và tránh các tranh chấp không đáng có.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 36, 37, 43

Nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment" được đăng ký bảo hộ cho một loạt các nhóm sản phẩm và dịch vụ đa dạng, thể hiện tầm nhìn chiến lược và quy mô hoạt động của chủ sở hữu, Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings.

Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ bán lẻ thiết yếu như cửa hàng tiện lợi và siêu thị. Cụ thể, nhãn hiệu này sẽ được sử dụng cho việc mua bán lương thực thực phẩm, đồ uống, nông sản, thủy hải sản, các sản phẩm chăm sóc cá nhân, sức khỏe và sắc đẹp, vật phẩm sơ cứu, sản phẩm y tế, hóa phẩm gia dụng, văn phòng phẩm, và cả thiết bị điện tử. Điều này cho thấy Hướng Việt Holdings có thể đang hướng tới việc phát triển chuỗi bán lẻ đa dạng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.

Nhóm 36 tập trung vào các dịch vụ tài chính, kinh doanh và đầu tư bất động sản, bao gồm môi giới, cho thuê, đầu tư bất động sản và đặc biệt là đầu tư vốn vào trung tâm dữ liệu. Sự hiện diện trong nhóm này khẳng định vai trò của Hướng Việt Holdings trong lĩnh vực tài chính và bất động sản, đặc biệt là các dự án công nghệ cao.

Nhóm 37 liên quan đến dịch vụ thi công xây dựng và bảo trì tòa nhà, cho thấy sự tham gia của công ty vào các hoạt động phát triển hạ tầng và quản lý bất động sản.

Cuối cùng, Nhóm 43 bao gồm các dịch vụ lưu trú tạm thời (khách sạn, nhà trọ), dịch vụ nhà hàng ăn uống và quán cà phê giải khát. Điều này cho thấy Hướng Việt Holdings có thể đang mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ du lịch, lữ hành và ẩm thực.

Dựa trên sự kết hợp các nhóm sản phẩm/dịch vụ này, có thể phỏng đoán rằng chủ đơn, Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings, dự kiến sẽ sử dụng nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment" để xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, từ bán lẻ, tài chính, bất động sản, xây dựng cho đến dịch vụ lưu trú và ẩm thực. Sự đầu tư vào trung tâm dữ liệu cũng cho thấy tầm nhìn về công nghệ và tương lai. Việc đăng ký bảo hộ cho nhiều nhóm sản phẩm/dịch vụ như vậy thể hiện mong muốn bảo vệ toàn diện hoạt động kinh doanh và xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ, có uy tín trên thị trường.

Việc nắm rõ tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ là rất quan trọng cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn phát triển bền vững.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hướng Việt Investment Huong Viet Investment" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.