Đơn đăng ký nhãn hiệu "hu" số 4-2026-01546 của CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NHỰA HONGYU VIỆT NAM
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "hu" số 4-2026-01546 của CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NHỰA HONGYU VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2026-01546
12.01.2026
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NHỰA HONGYU VIỆT NAM
Lô 02-CN4, Cụm công nghiệp Khúc Xuyên, phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
22 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRẦN & TRẦN
Phòng 802, tòa nhà Talico Building, số 22 phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
01.15.23 (7),24.01.01 (7),26.13.25 (7)
n/a
n/a
A: -
12.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "hu"

hu là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-01546.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NHỰA HONGYU VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu của CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NHỰA HONGYU VIỆT NAM cho thấy sự đầu tư dài hạn vào phát triển thương hiệu trong lĩnh vực vật tư công nghiệp. Công ty này hoạt động tại tỉnh Bắc Ninh với thế mạnh trong sản xuất các sản phẩm bằng nhựa kỹ thuật, phụ kiện điện tử và các giải pháp đóng gói. Qua nhiều năm, doanh nghiệp đã xây dựng được danh tiếng đáng tin cậy nhờ vào chất lượng sản phẩm ổn định, quy trình sản xuất hiện đại và khả năng cung ứng cho thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.

Việc đăng ký nhãn hiệu “hu” cho thấy hướng đi chiến lược nhằm bảo vệ sự khác biệt trong chuỗi sản phẩm của công ty, đặc biệt là khi nhãn hiệu này liên quan đến các giải pháp dây đai và dây buộc trong sản xuất, vận chuyển. Sự kết hợp giữa yếu tố tên ngắn gọn dễ nhớ và yếu tố hình ảnh giúp tăng khả năng nhận diện. Cùng với thông tin về chủ sở hữu thương hiệu, việc chú trọng tới tình trạng nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu trước khi sử dụng sẽ giúp doanh nghiệp giữ vững thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu hu

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu “hu” thuộc loại có hình ảnh, cho phép bảo vệ sự kết hợp giữa yếu tố chữ và hình đồ họa đặc trưng. Khi được bảo hộ, nhãn hiệu này không chỉ bao gồm từng ký tự mà còn hình ảnh biểu trưng được thiết kế đi kèm, tạo sự khác biệt rõ ràng so với các dấu hiệu khác trong cùng lĩnh vực. Vòng bảo hộ mở rộng tới mọi yếu tố cấu thành của nhãn hiệu, bao gồm màu sắc, kiểu chữ và các mảng hình học, miễn là chúng xuất hiện trong thiết kế đăng ký. Không có yếu tố loại trừ cụ thể được ghi nhận, do đó phạm vi bảo hộ duy trì đầy đủ các yếu tố trong đơn, giúp doanh nghiệp chống lại mọi hành vi xâm phạm, sao chép gây nhầm lẫn.

Trong quá trình quản lý thương hiệu, việc kiểm tra và tra cứu nhãn hiệu thường xuyên giúp doanh nghiệp giám sát tình trạng nhãn hiệu để kịp thời xử lý khi phát sinh tranh chấp. Nhờ đó, chủ sở hữu có thể bảo đảm quyền ưu tiên sử dụng nhãn hiệu “hu” gắn liền với các sản phẩm của mình.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "hu"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

22

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ (nhóm 22) bao gồm các loại dây đai, dây buộc, dải băng không bằng kim loại dùng để buộc, chằng buộc hoặc cố định hàng hóa. Cụ thể, nhãn hiệu “hu” bảo hộ cho các sản phẩm như dây đai buộc hàng không kim loại, dây siết nhựa, dây buộc sử dụng trong gia đình và công nghiệp, giúp cố định hàng hóa trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ. Nhóm này còn mở rộng tới các sản phẩm dây và sợi dây có tính năng chịu lực, linh hoạt, được ứng dụng phổ biến trong kho bãi, logistic, xây dựng và sản xuất công nghiệp.

Căn cứ vào ngành nghề kinh doanh của chủ sở hữu — nhựa kỹ thuật và các phụ kiện điện tử — có thể dự đoán nhãn hiệu “hu” được sử dụng cho sản phẩm phục vụ đóng gói, bảo vệ thiết bị, hoặc cho các sản phẩm dây buộc gắn liền với các dây chuyền sản xuất. Việc này giúp thương hiệu tăng khả năng nhận diện trên thị trường vật tư công nghiệp và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về các vật liệu đóng gói bền chắc.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "hu" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.