| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MONKEY |
12
|
Đang giải quyết | 07.02.2017 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 2 | ADV |
12
|
Đang giải quyết | 23.11.2018 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 3 | HONDA ADV |
12
|
Đang giải quyết | 23.11.2018 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 4 | BIGWING |
36
|
Đang giải quyết | 06.12.2019 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu | ||
| 5 | TUKIN |
12
|
Hết hạn
Số bằng 223041
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.09.2012 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 6 | GX |
7
|
Từ chối | 29.11.2005 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 7 | WAVE ZX, hình |
12
|
Hết hạn
Số bằng 76826
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.12.2004 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 8 | WINNER |
12
|
Rút đơn | 02.11.2023 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 9 | @ |
12
|
Từ chối | 14.03.2007 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 10 | HONDA GENUINE PARTS Honda Motor Co., Ltd. Made in JAPAN, hình |
1, 4, 7, 9, 11, 12, 16
|
Hết hạn
Số bằng 93562
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.07.2006 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 11 | H HONDA GENUINE PARTS Honda Motor Co., Ltd, hình |
1, 4, 7, 9, 11, 12, 16
|
Hết hạn
Số bằng 93563
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.07.2006 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 12 |
7
|
Từ chối | 11.10.2006 | Honda Motor Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 13 | 1392658 |
01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45
|
Cấp bằng | 07.03.2017 |
(đơn quốc tế)
|
HONDA MOTOR CO., LTD. | SAITO Seiichi | |
| 14 | XL750 TRANSALP |
12
|
Cấp bằng | 07.11.2022 |
(đơn quốc tế)
|
HONDA MOTOR CO., LTD. | SAITO Seiichi | |
| 15 | e: |
07, 09, 12
|
Cấp bằng | 27.06.2022 |
(đơn quốc tế)
|
HONDA MOTOR CO., LTD. | SAITO Seiichi | |
| 16 | EARTH DREAMS TECHNOLOGY |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 305690
|
16.02.2016 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 17 | Honda WN |
12
|
Đang giải quyết | 12.09.2025 |
(đơn quốc tế)
|
HONDA MOTOR CO., LTD. | ODA-SAITO Global IP Firm | |
| 18 | Honda WN7 |
12
|
Đang giải quyết | 12.09.2025 |
(đơn quốc tế)
|
HONDA MOTOR CO., LTD. | ODA-SAITO Global IP Firm | |
| 19 | PGM-FI |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 128639
|
07.11.2007 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 20 | Sh |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 169773
|
20.01.2010 | Honda Motor Co., Ltd | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 21 | IDLE STOP SYTEM |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 182591
|
04.08.2010 | Honda Motor Co., Ltd | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 22 | VARIO |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 569664
|
05.12.2019 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 23 | BR-V |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 354321
|
26.01.2018 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 24 | CR-V |
7, 27
|
1879 | 11.04.2025 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh | ||
| 25 | ACCORD |
7, 27
|
1879 | 11.04.2025 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh | ||
| 26 | WINNER |
7, 12
|
Cấp bằng
Số bằng 34132
|
15.01.1999 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 27 | e |
16, 24, 25, 35, 41
|
Cấp bằng
Số bằng 252308
|
25.10.2013 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 28 | BENLY |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 397039
|
24.09.2019 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 29 | Honda TACT |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 580139
|
05.04.2024 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 30 | Honda Mobile Power Pack |
9, 12
|
Cấp bằng
Số bằng 369048
|
22.10.2018 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 31 | e SP ENHANCED SMART POWER |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 223657
|
26.06.2012 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 32 | VISION |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 253903
|
19.07.2012 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 33 | AT CUB |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 216485
|
04.09.2012 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 34 | MOBILIO |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 243384
|
25.10.2013 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 35 | CBR |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 268277
|
24.12.2013 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 36 | BLADE |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 243940
|
25.03.2014 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 37 | FIRESTORM |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 269143
|
22.01.2015 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 38 | REVERE |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 273634
|
22.01.2015 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 39 | Honda Classics |
9, 14, 16, 18, 21, 25, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 267984
|
24.02.2015 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 40 | A |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 204314
|
23.03.2012 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 41 | H'ness |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 515394
|
16.03.2023 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 42 |
4, 14, 18, 21, 24, 25, 28, 34
|
Hết hạn
Số bằng 66390
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
13.04.2004 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 43 | DUNK |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 502543
|
13.05.2022 | Honda Motor Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 44 | HONDA @ |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 532445
|
28.10.2022 | Honda Motor Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 45 | SAFETY-VIETNAM |
41
|
Cấp bằng
Số bằng 372016
|
03.07.2018 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 46 |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 384158
|
13.02.2019 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 47 | CUB |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 447633
|
05.10.2020 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 48 | MyMotion |
09, 12
|
Đang giải quyết | 20.02.2026 |
(đơn quốc tế)
|
HONDA MOTOR CO., LTD. | ODA-SAITO Global IP Firm | |
| 49 | BRIO |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 521050
|
16.03.2018 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 50 | CITY |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 264921
|
25.11.2014 | HONDA MOTOR CO., LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 51 | FORZA |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 490563
|
05.12.2019 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu | ||
| 52 | CLICK |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 82980
|
07.02.2006 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 53 | Honda BigWing |
35, 36, 37
|
Từ chối | 09.04.2021 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 54 | Future neo |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 85300
|
05.12.2005 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 55 | HEAD |
37
|
Hết hạn
Số bằng 110385
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.06.2006 | Honda Motor Co., Ltd | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 56 | HONDA |
2, 3, 6, 35, 36, 39, 41
|
Cấp bằng
Số bằng 190645
|
28.01.2011 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 57 | HONDA GENUINE PARTS Honda Motor Co.,Ltd |
1, 4, 7, 9, 11, 12, 16
|
Hết hạn
Số bằng 93561
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
03.07.2006 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 58 | HONDA |
1
|
Hết hạn
Số bằng 85885
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
28.08.2006 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 59 |
1
|
Hết hạn
Số bằng 85349
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
28.08.2006 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 60 | H |
1, 9, 11
|
Hết hạn
Số bằng 85828
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
28.08.2006 | HONDA MOTOR CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI |