| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHINJOO [QING: xanh; ZHU: cây tre; HUA: vẽ; CAI: tài năng] |
2
|
1879 | 06.07.2022 | HEBEI CHINJOO ART MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 2 | A AltaGlow |
2, 16
|
Đang giải quyết | 03.09.2025 | HEBEI CHINJOO ART MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ Bross và cộng sự | ||
| 3 | CHINJOO青竹健康画材 [Qīngzhú: tên riêng Qingzhu; Jiànkāng: khỏe mạnh; Huàcái: họa phẩm] |
2, 16
|
Đang giải quyết | 07.07.2026 | HEBEI CHINJOO ART MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ Bross và cộng sự |