Đơn đăng ký nhãn hiệu "H R E HOST" số 4-2023-47806 của Công ty cổ phần CHARME PERFUME
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "H R E HOST" số 4-2023-47806 của Công ty cổ phần CHARME PERFUME

Từ chối
4-2023-47806
20.10.2023
Công ty cổ phần CHARME PERFUME
311 đường Hoàng Văn Thụ, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ VNNA & ASSOCIATES
Số 44 phố Thạch Lỗi, xã Thanh Xuân, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Combined
Màu trắng, màu vàng ánh kim, màu vàng ánh kim đậm, màu đen.
01.15.15 (7),03.07.17 (7),19.03.01 (7),26.04.02 (7),26.04.18 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 68022 - 27.05.2024
20.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "H R E HOST"

H R E HOST là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-47806.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần CHARME PERFUME.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần CHARME PERFUME là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm cao cấp tại Việt Nam. Được thành lập vào năm 2015, công ty đã nhanh chóng xây dựng được thương hiệu uy tín nhờ việc kết hợp công nghệ hiện đại với nguồn nguyên liệu thiên nhiên chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong và ngoài nước.

Với trụ sở chính tọa lạc tại 311 đường Hoàng Văn Thụ, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh, CHARME PERFUME sở hữu hệ thống nhà máy sản xuất, phòng nghiên cứu và phát triển (R&D) cùng đội ngũ chuyên gia nước hoa có kinh nghiệm quốc tế. Công ty không chỉ cung cấp các dòng nước hoa dành cho khách hàng cá nhân mà còn cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế mùi hương riêng cho các thương hiệu, khách sạn, spa và các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp thời trang.

Trong những năm qua, CHARME PERFUME đã nhận được nhiều giải thưởng trong lĩnh vực sáng tạo mùi hương và được công nhận là một trong những nhà sản xuất nước hoa có chất lượng ổn định, góp phần nâng cao vị thế của ngành công nghiệp nước hoa Việt Nam trên bản đồ quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu H R E HOST

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu H R E HOST, đơn đăng ký được nộp dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là bảo hộ không chỉ bao gồm phần chữ mà còn bảo vệ toàn bộ thiết kế, biểu tượng, màu sắc và bố cục hình ảnh đi kèm. Khi xét đến yếu tố loại trừ, đơn này không ghi nhận bất kỳ yếu tố loại trừ nào, do đó phạm vi bảo hộ sẽ bao trùm toàn bộ các yếu tố nhận dạng của nhãn hiệu, ngăn ngừa việc sử dụng tương tự gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Trạng thái hiện tại của đơn là từ chối, vì vậy để duy trì quyền sở hữu, chủ sở hữu cần xem xét các lý do từ chối, có thể là do trùng lặp với nhãn hiệu đã đăng ký hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn phân biệt. Việc tra cứu nhãn hiệu chi tiết trên hệ thống Cục Sở hữu trí tuệ sẽ giúp xác định các bước tiếp theo, như sửa đổi, bổ sung hoặc nộp lại đơn mới.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "H R E HOST"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm sản phẩm được bảo hộ cho nhãn hiệu H R E HOSTNhóm 3: Nước hoa. Nhóm 3 bao gồm các loại nước hoa, hương thơm, tinh dầu, xịt thơm, cũng như các sản phẩm phụ trợ như bình xịt, hộp đựng và các vật dụng liên quan đến việc sử dụng và bảo quản hương thơm.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – Công ty cổ phần CHARME PERFUME – có thể suy đoán rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng cho các dòng nước hoa cao cấp, có thể là sản phẩm mới hướng tới thị trường nội địa và xuất khẩu, hoặc là thương hiệu phụ cho các bộ sưu tập đặc biệt. Việc bảo hộ trong nhóm 3 giúp công ty khẳng định vị thế trên thị trường nước hoa, ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh sử dụng nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.