Đơn đăng ký nhãn hiệu "gummy" số 4-2025-53917 của Mai Thị Trang
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "gummy" số 4-2025-53917 của Mai Thị Trang

Đang giải quyết
4-2025-53917
21.10.2025
Mai Thị Trang
Số nhà 05, đường Nguyễn Ý, thôn Cơ Giáo, xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng gold, trắng, đỏ, xám.
01.03.01 (7),06.01.02 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/195068 - 25.12.2025
21.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "gummy"

gummy là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-53917.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Mai Thị Trang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu là bà Mai Thị Trang, cư trú tại số nhà 05, đường Nguyễn Ý, thôn Cơ Giáo, xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội. Tên bà xuất hiện trong hồ sơ sở hữu trí tuệ từ nhiều năm qua với tư cách cá nhân đứng đơn đăng ký các sản phẩm, dịch vụ hướng đến đối tượng gia đình, đặc biệt là mảng chăm sóc vệ sinh hàng ngày.

Địa chỉ tại một trong những quận nội thành Hà Nội cho thấy chủ sở hữu có thể đang điều hành hoạt động thương mại tại thị trường phía Bắc với mô hình phân phối nhỏ, hướng tới cung ứng hàng tiêu dùng thiết yếu. Sự xuất hiện của tên bà trong danh sách các chủ đơn cho thấy uy tín nhất định trong việc bảo hộ các thương hiệu cá nhân liên quan tới đồ dùng cho trẻ em và người lớn.

Với xu hướng mở rộng danh mục sản phẩm chăm sóc cá nhân, thông tin nhãn hiệu về quyền sở hữu cũng cho thấy chủ sở hữu nỗ lực xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, chăm sóc chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Việc tra cứu nhãn hiệu và cập nhật tình trạng nhãn hiệu thường xuyên sẽ góp phần khẳng định vị thế ổn định và hạn chế rủi ro cạnh tranh không lành mạnh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu gummy

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích phạm vi bảo hộ cho thấy nhãn hiệu có tên "gummy" và được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh. Tên thương hiệu ngắn gọn, dễ nhớ, có thể đi kèm với phần hình ảnh tạo nên nhận diện đặc trưng. Vì là nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ sẽ bảo vệ cả phần chữ "gummy" lẫn đồ họa hoặc kiểu dáng đặc trưng trong thiết kế.

Việc đăng ký không bổ sung yếu tố loại trừ cho thấy chủ sở hữu mong muốn khai thác toàn diện khả năng phân biệt của dấu hiệu trong lĩnh vực tiêu dùng. Khi khai thác, chủ sở hữu có thể sử dụng kết hợp tên và hình ảnh cho bao bì, nhãn mác và các tài liệu truyền thông để đảm bảo dấu hiệu dễ nhận diện giữa dòng sản phẩm tương đồng.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu và kiểm tra tình trạng nhãn hiệu, cần lưu ý tính độc quyền trong nhóm sản phẩm đã đăng ký để tránh trùng lặp với các dấu hiệu tương tự. Phạm vi bảo hộ này sẽ hỗ trợ người tiêu dùng nhận diện nguồn gốc, đồng thời giúp chủ sở hữu bảo vệ quyền lợi trước hành vi sao chép hay sử dụng trái phép.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "gummy"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 35

Giải thích nhóm sản phẩm/dịch vụ phần nào cho thấy hướng phát triển của nhãn hiệu: nhóm 5 bao gồm các sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân như tã lót dùng cho trẻ em (bỉm), tã giấy cho trẻ em, băng vệ sinh dành cho phụ nữ, tã lót và tã giấy dành cho người lớn, cùng với miếng đệm lót vệ sinh. Đây là những sản phẩm thiết yếu, có nhu cầu lớn trong đời sống hàng ngày và có xu hướng được tiêu thụ đa dạng qua hệ thống bán lẻ, chuỗi cửa hàng mẹ và bé.

Nhóm 35 mở rộng ra dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm kể trên cùng với giấy ăn, giấy ướt, giấy vệ sinh và khăn lau mặt bằng giấy. Nhóm dịch vụ này cho thấy chủ sở hữu không chỉ sản xuất mà còn tham gia chuỗi cung ứng khép kín, từ cung cấp tới phân phối và kinh doanh trực tiếp. Do đó, nhãn hiệu "gummy" có thể được sử dụng cho dòng sản phẩm vệ sinh đa dạng, từ bỉm cho bé đến giấy vệ sinh cho gia đình.

Căn cứ vào danh mục đăng ký, có thể nhận định rằng chủ sở hữu sẽ triển khai nhãn hiệu trong lĩnh vực chăm sóc và vệ sinh gia đình, đặc biệt chú trọng vào mặt hàng cho trẻ em và người lớn cần hỗ trợ đặc biệt. Việc khai thác song hành giữa sản phẩm và dịch vụ phân phối giúp tối ưu hóa nhận diện thương hiệu, đồng thời tạo đà phát triển bền vững cho nhãn hiệu trên thị trường nội địa và có thể mở rộng xuất khẩu trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "gummy" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.