Đơn đăng ký nhãn hiệu "GU JING GONG [GU: cổ xưa; JING: giếng nước; GONG: cống vật]" số 4-2019-20404 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GU JING GONG [GU: cổ xưa; JING: giếng nước; GONG: cống vật]" số 4-2019-20404 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành

Từ chối
4-2019-20404
07.06.2019
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành
Số 91 đường số 75, khu định cư Tân Quy Đông, phường Tân Phong, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
33 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trà và cộng sự
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 377A - 26.08.2019
07.06.2019 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
04.07.2019 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
26.08.2019 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GU JING GONG [GU: cổ xưa; JING: giếng nước; GONG: cống vật]"

GU JING GONG [GU: cổ xưa; JING: giếng nước; GONG: cống vật] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2019-20404.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.06.2019 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của đơn đăng ký này là Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành, đặt trụ sở tại quận 7, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ, thường xuyên tiếp cận với các nguồn hàng hóa nhập khẩu hoặc phân phối nội địa. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy ý định xây dựng thương hiệu riêng hoặc độc quyền phân phối một dòng sản phẩm cụ thể tại thị trường Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GU JING GONG [GU: cổ xưa; JING: giếng nước; GONG: cống vật]

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu đăng ký là dạng nhãn hiệu chữ GU JING GONG, kèm theo giải nghĩa về các thành phần từ ngữ (GU: cổ xưa; JING: giếng nước; GONG: cống vật). Đây là một tên gọi mang đậm nét văn hóa Á Đông, thường gợi liên tưởng đến các sản phẩm truyền thống hoặc có lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, tình trạng nhãn hiệu hiện ghi nhận là bị từ chối, đồng nghĩa với việc cụm chữ này chưa được bảo hộ độc quyền cho chủ đơn tại thời điểm hiện tại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GU JING GONG [GU: cổ xưa; JING: giếng nước; GONG: cống vật]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

33

Danh mục đăng ký thuộc nhóm 33, tập trung hoàn toàn vào các loại đồ uống có cồn như rượu vang, rượu mạnh, rượu gạo và đặc biệt là baijiu (rượu chưng cất Trung Quốc). Dựa trên ý nghĩa của tên gọi và nhóm sản phẩm, có thể nhận định đây là nỗ lực nhằm bảo hộ một thương hiệu rượu truyền thống. Việc tra cứu nhãn hiệu trong nhóm rượu rất quan trọng vì đây là lĩnh vực có sự cạnh tranh cực kỳ cao và nhiều nhãn hiệu đã được bảo hộ từ trước.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.