Đơn đăng ký nhãn hiệu "GOLDEN VINA" số 4-2014-13339 của Tổng công ty thuốc lá Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GOLDEN VINA" số 4-2014-13339 của Tổng công ty thuốc lá Việt Nam

Từ chối
4-2014-13339
16.06.2014
Tổng công ty thuốc lá Việt Nam
Tầng 4,5,6,7 tòa nhà Central Office Building (Phú Điền), 83A Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 317A - 25.08.2014
16.06.2014 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
15.07.2014 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GOLDEN VINA"

GOLDEN VINA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2014-13339.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.06.2014 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Tổng công ty thuốc lá Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Tổng công ty thuốc lá Việt Nam, một trong những doanh nghiệp nhà nước hàng đầu và giữ vai trò nòng cốt trong ngành công nghiệp thuốc lá tại Việt Nam. Với bề dày lịch sử và quy mô hoạt động rộng khắp, tổng công ty không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn quản lý chuỗi cung ứng từ nguyên liệu đến thành phẩm. Việc đăng ký nhãn hiệu là một phần trong chiến lược bảo hộ tài sản trí tuệ nhằm duy trì uy tín và giá trị thương hiệu trên thị trường. Thông tin nhãn hiệu cho thấy đơn vị này có trụ sở tại tòa nhà Central Office Building, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, một vị trí chiến lược cho các hoạt động điều hành kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GOLDEN VINA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu GOLDEN VINA được đăng ký dưới hình thức nhãn hiệu chữ. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào chính sự kết hợp của các ký tự tạo nên tên gọi, giúp chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng tên gọi này trong lĩnh vực đã đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng có thể thấy đây là một dấu hiệu chữ đơn giản nhưng mang tính nhận diện cao. Tuy nhiên, theo dữ liệu hệ thống, tình trạng nhãn hiệu hiện tại đang ở trạng thái từ chối, điều này có thể do nhiều yếu tố pháp lý liên quan đến tính phân biệt hoặc các quyền ưu tiên khác trong quá trình thẩm định.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GOLDEN VINA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhãn hiệu này được đăng ký cho nhóm 34, bao gồm các sản phẩm cụ thể là thuốc lá và xì gà. Đây là nhóm ngành hàng đặc thù, chịu sự quản lý nghiêm ngặt của pháp luật về sản xuất và kinh doanh. Việc lựa chọn nhóm 34 hoàn toàn phù hợp với năng lực sản xuất và định hướng kinh doanh cốt lõi của Tổng công ty thuốc lá Việt Nam. Dù tình trạng nhãn hiệu là từ chối, việc nộp đơn cho thấy ý định của doanh nghiệp trong việc mở rộng danh mục sản phẩm dưới tên gọi GOLDEN VINA nhằm tiếp cận phân khúc khách hàng ưa chuộng các dòng sản phẩm có tên gọi mang tính chất sang trọng và gắn liền với thương hiệu quốc gia.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.