Đơn đăng ký nhãn hiệu "Gold Mine" số 4-2023-47481 của Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Gold Mine" số 4-2023-47481 của Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp

Từ chối
4-2023-47481
19.10.2023
Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp
Số 10, Nguyễn Sinh Sắc, ấp Phú Long, xã Tân Phú Đông, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới
Số 42, ngõ 71, phố Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/063204 - 25.04.2024
19.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Gold Mine"

Gold Mine là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-47481.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp là chủ sở hữu của nhãn hiệu Gold Mine, có địa chỉ tại thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thuốc lá, một ngành hàng tiêu dùng đặc thù và có quản lý chặt chẽ. Với tên gọi gắn trực tiếp với ngành nghề, chủ sở hữu thường được nhận diện là đơn vị có kinh nghiệm trong chuỗi hoạt động liên quan đến chế biến, phân phối và thương mại sản phẩm thuốc lá tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực thuốc lá thường xây dựng dấu hiệu nhận diện để phân biệt sản phẩm trên thị trường, phục vụ hoạt động kinh doanh ổn định và mở rộng độ nhận biết thương hiệu. Thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp vì vậy không chỉ phản ánh tên gọi sử dụng trên sản phẩm mà còn cho thấy định hướng phát triển thương mại của chủ đơn trong một ngành hàng có tính cạnh tranh cao.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Gold Mine

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu Gold Mine là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên đối tượng được xem xét bảo hộ chủ yếu là phần chữ “Gold Mine”. Khi tra cứu nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ sẽ tập trung vào cách thể hiện tên gọi này, bao gồm khả năng phân biệt của dấu hiệu chữ trong mối liên hệ với sản phẩm đăng ký. Vì hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu được hiểu là đối với toàn bộ tên nhãn hiệu đã nộp, trong đúng dạng chữ thể hiện của đơn.

Do đây là nhãn hiệu chữ, mức độ bảo hộ thường gắn với chính cách đọc, cách nhận biết và khả năng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu tương tự trong cùng lĩnh vực. Tình trạng nhãn hiệu hiện đang là từ chối, vì vậy việc đánh giá phạm vi bảo hộ thực tế còn phụ thuộc vào kết quả xử lý đơn và căn cứ từ chối của cơ quan có thẩm quyền.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Gold Mine"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phần cho biết nhãn hiệu được đăng ký dùng cho mặt hàng nào. Với hồ sơ này, nhãn hiệu Gold Mine được nộp cho nhóm 34, tức là nhóm dành cho thuốc lá. Đây là nhóm sản phẩm liên quan trực tiếp đến mặt hàng thuốc lá thành phẩm, là lĩnh vực kinh doanh chính hoặc dự kiến kinh doanh của chủ đơn.

Từ thông tin chủ sở hữu là Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp, có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng được sử dụng trong hoạt động sản xuất, phân phối hoặc xây dựng dòng sản phẩm thuốc lá mang dấu hiệu nhận diện riêng. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm 34 giúp doanh nghiệp bảo vệ tên gọi sản phẩm trên thị trường, hạn chế việc đơn vị khác sử dụng dấu hiệu tương tự cho cùng loại hàng hóa, qua đó hỗ trợ tốt hơn cho việc quản trị thương hiệu và khai thác thương mại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.