Đơn đăng ký nhãn hiệu "G’nite [G’nite]" số 4-2026-04229 của SAND-M Global Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G’nite [G’nite]" số 4-2026-04229 của SAND-M Global Co., Ltd.

Đang giải quyết
4-2026-04229
26.01.2026
SAND-M Global Co., Ltd.
29/3 Mu 10, Bang Mae Nang Sub-District, Bang Yai District, Nonthaburi Province 11140 Thailand
Nhãn hiệu/ Thông thường
32 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Combined
Đen, trắng, vàng.
01.01.02 (7),01.01.10 (7),01.07.06 (7),26.01.01 (7),26.01.06 (7)
n/a
n/a
A: -
26.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "G’nite [G’nite]"

G’nite [G’nite] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04229.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là SAND-M Global Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

SAND-M Global Co., Ltd. là chủ sở hữu của nhãn hiệu "d", với số đơn đăng ký 4-2026-04229. Công ty có trụ sở chính tại 29/3 Mu 10, Bang Mae Nang Sub-District, Bang Yai District, Nonthaburi Province 11140, Thái Lan. Dựa trên thông tin công khai và lĩnh vực hoạt động thường thấy của các doanh nghiệp tại Thái Lan, SAND-M Global Co., Ltd. có khả năng hoạt động trong các ngành nghề liên quan đến sản xuất, kinh doanh và phân phối các sản phẩm tiêu dùng. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu của công ty trên thị trường. Danh tiếng của chủ sở hữu thương hiệu sẽ được củng cố thông qua việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ khách hàng xuất sắc, điều mà các doanh nghiệp uy tín thường hướng tới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu G’nite [G’nite]

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu "d" được xác định dựa trên tên nhãn hiệu và các yếu tố loại trừ (nếu có). Trong trường hợp này, tên nhãn hiệu là "d", một ký tự đơn giản nhưng dễ nhận diện. Yếu tố loại trừ được cung cấp là trống, nghĩa là không có bất kỳ hạn chế cụ thể nào được đưa ra để loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ. Do đó, nhãn hiệu "d" sẽ được bảo hộ cho tất cả các sản phẩm và dịch vụ thuộc các nhóm đã đăng ký, miễn là chúng không vi phạm các quy định pháp luật chung về sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "G’nite [G’nite]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32

Nhãn hiệu "d" được đăng ký trong Nhóm 32, bao gồm các sản phẩm như đồ uống có hương vị trái câyđồ uống làm từ thảo dược, không dùng cho mục đích y tế. Điều này cho thấy chủ sở hữu, SAND-M Global Co., Ltd., có ý định sử dụng nhãn hiệu này để kinh doanh trong lĩnh vực đồ uống giải khát. Với danh tiếng và kinh nghiệm có thể có trong ngành hàng tiêu dùng, nhãn hiệu "d" có khả năng sẽ xuất hiện trên các sản phẩm nước ép trái cây đóng chai, nước giải khát thảo dược, hoặc các loại đồ uống tương tự. Việc lựa chọn nhóm sản phẩm này cho thấy chiến lược tập trung vào thị trường đồ uống, một thị trường có tiềm năng lớn và nhu cầu đa dạng từ người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G’nite [G’nite]" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.