Đơn đăng ký nhãn hiệu "GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT" số 4-2026-03156 của Công ty cổ phần Green Nature Energy Investment
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT" số 4-2026-03156 của Công ty cổ phần Green Nature Energy Investment

Đang giải quyết
4-2026-03156
21.01.2026
Công ty cổ phần Green Nature Energy Investment
Tầng 3, tòa nhà TTC, số 01 đường Tân Thuận, phường Tân Thuận, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
4, 31, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá xám đậm, xanh lá xám nhạt, xanh lá nhạt, xanh lá, xanh lá xám, xanh xám san hô, đen, trắng.
26.01.01 (7),26.01.06 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: -
21.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT"

GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-03156.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Green Nature Energy Investment.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Green Nature Energy Investment là một đơn vị uy tín hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt tập trung vào các giải pháp năng lượng xanh và bền vững. Với trụ sở chính đặt tại Tầng 3, tòa nhà TTC, số 01 đường Tân Thuận, phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, công ty đã khẳng định vị thế của mình thông qua việc đầu tư và phát triển các dự án năng lượng sạch, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Lĩnh vực hoạt động chính của công ty bao gồm sản xuất, kinh doanh và phân phối các sản phẩm từ nguồn năng lượng tái tạo, mang đến những giải pháp thân thiện với môi trường và hiệu quả kinh tế cao. Sự chuyên nghiệp và tầm nhìn chiến lược của Green Nature Energy Investment đã tạo dựng được danh tiếng vững chắc trên thị trường, được nhiều đối tác và khách hàng tin tưởng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT, với số đơn 4-2026-03156, được đăng ký bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến năng lượng tái tạo. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này sẽ giúp xác định rõ phạm vi bảo hộ, đảm bảo rằng nhãn hiệu chỉ được sử dụng cho những sản phẩm/dịch vụ cụ thể đã được liệt kê, tránh nhầm lẫn với các thương hiệu hoặc sản phẩm khác trên thị trường. Việc xác định rõ phạm vi bảo hộ là bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu và tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm mang nhãn hiệu này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

4, 31, 35

Nhãn hiệu GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ đa dạng, tập trung vào lĩnh vực năng lượng sinh khối và các hoạt động thương mại liên quan. Cụ thể, nhãn hiệu này bao gồm:

  • Nhóm 4: Bảo hộ cho các sản phẩm như viên nén gỗ (wood pellets), nhiên liệu sinh khối, nhiên liệu sinh học (biofuel), dăm gỗ dùng làm nhiên liệu và gỗ nén dùng làm nhiên liệu. Điều này cho thấy chủ sở hữu đang định hướng phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các loại nhiên liệu sạch từ nguồn gỗ và phụ phẩm nông nghiệp.
  • Nhóm 31: Bao gồm vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ (Wood chips for the manufacture of wood pulp). Nhóm này mở rộng phạm vi ứng dụng của nguyên liệu gỗ, có thể liên quan đến chuỗi cung ứng hoặc các sản phẩm phụ trợ trong ngành công nghiệp chế biến gỗ và giấy.
  • Nhóm 35: Tập trung vào các dịch vụ thương mại như mua bán, phân phối, đại lý kinh doanh viên nén gỗ; bán buôn, bán lẻ nhiên liệu sinh khối và nhiên liệu sinh học; dịch vụ xuất nhập khẩu viên nén gỗ và các loại nhiên liệu sinh học; cũng như dịch vụ giới thiệu, quảng bá và trưng bày sản phẩm viên nén gỗ. Điều này cho thấy chiến lược kinh doanh toàn diện của chủ sở hữu, từ sản xuất đến phân phối và tiếp thị sản phẩm.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là Công ty cổ phần Green Nature Energy Investment và các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, có thể nhận định rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu các loại nhiên liệu sinh khối, nhiên liệu sinh học, đặc biệt là viên nén gỗ. Công ty có khả năng sẽ cung cấp các giải pháp năng lượng sạch cho cả thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời phát triển các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến chuỗi cung ứng và tiêu thụ các sản phẩm này. Việc tra cứu nhãn hiệu và hiểu rõ thông tin nhãn hiệu, cũng như tình trạng nhãn hiệu là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi và định hướng phát triển kinh doanh hiệu quả.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GNEI GREEN NATURE ENERGY INVESTMENT" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.