Đơn đăng ký nhãn hiệu "Glicladus" số 4-2024-05648 của ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Glicladus" số 4-2024-05648 của ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED

Từ chối
4-2024-05648
06.02.2024
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED
Zydus Corporate Park, Scheme No. 63, Survey No. 536 Khoraj (Gandhinagar), Nr. Vaishnodevi Circle, Ahmedabad Gandhinagar GJ 382481, India
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Dương và Đồng sự
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/083342 - 26.08.2024
06.02.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Glicladus"

Glicladus là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-05648.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.02.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED là một tập đoàn dược phẩm và sinh học đa quốc gia có trụ sở tại Ấn Độ, được thành lập vào năm 1987. Công ty hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển, sản xuất và tiếp thị các sản phẩm dược phẩm, vaccine, cũng như thực phẩm chức năng. Với hơn 30.000 nhân viên và mạng lưới phân phối rộng khắp hơn 150 quốc gia, Zydus đã xây dựng được danh tiếng vững chắc về chất lượng, đổi mới sáng tạo và cam kết an toàn sức khỏe cộng đồng. Các thương hiệu nổi bật của Zydus bao gồm Zydus Cadila, Sun Pharma (sau khi sáp nhập) và nhiều sản phẩm điều trị bệnh tim mạch, tiểu đường, ung thư. Trụ sở chính của công ty tọa lạc tại Zydus Corporate Park, Scheme No. 63, Survey No. 536 Khoraj, Ahmedabad‑Gandhinagar, Gujarat, Ấn Độ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Glicladus

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Glicladus được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ áp dụng cho phần chữ viết hoặc âm thanh của tên thương hiệu. Khi xét đến phạm vi bảo hộ, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ xem xét toàn bộ dấu hiệu "Glicladus" trong mọi hình thức trình bày (in, in đậm, in nghiêng, in hoa, in thường) và sẽ ngăn cản bất kỳ bên nào sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ không bị hạn chế thêm; tuy nhiên, tình trạng nhãn hiệu hiện tại là từ chối, do đó người sở hữu cần xem xét lý do từ chối và có thể nộp lại hoặc kháng cáo để đạt được đăng ký thành công.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Glicladus"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 trong hệ thống phân loại quốc tế bao gồm thuốc và chế phẩm dược cũng như thực phẩm bổ sung cho mục đích sức khỏe (thực phẩm chức năng). Nhãn hiệu Glicladus được đề nghị bảo hộ cho các sản phẩm như thuốc điều trị bệnh tiểu đường, thuốc hạ lipid máu, vitamin, khoáng chất, và các dạng thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Dựa trên danh tiếng và lĩnh vực kinh doanh của Zydus Lifesciences, có thể suy đoán rằng Glicladus sẽ được sử dụng cho một dòng sản phẩm mới liên quan đến quản lý đường huyết hoặc hỗ trợ sức khỏe tổng thể, nhằm mở rộng danh mục sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng của công ty. Người tiêu dùng có thể tra cứu nhãn hiệu này qua hệ thống công khai để kiểm chứng tình trạng và thông tin nhãn hiệu hiện tại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.