Đơn đăng ký nhãn hiệu "GKMV40" số 4-2025-18151 của George Kent (Malaysia) Berhad
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GKMV40" số 4-2025-18151 của George Kent (Malaysia) Berhad

Đang giải quyết
4-2025-18151
25.04.2025
George Kent (Malaysia) Berhad
George Kent Technology Centre, 1115 Jalan Puchong, Taman Meranti Jaya, 47120 Puchong, Selangor, Malaysia
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH ADASTRA IP (VIỆT NAM)
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 168626 - 25.09.2025
25.04.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GKMV40"

GKMV40 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-18151.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.04.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là George Kent (Malaysia) Berhad.

Giới thiệu về chủ sở hữu

George Kent (Malaysia) Berhad là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở chính tại Malaysia, nổi tiếng với bề dày lịch sử và uy tín vững chắc trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất công nghiệp. Được thành lập từ nhiều thập kỷ trước, tập đoàn này đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị hàng đầu trong ngành cung cấp các giải pháp đo lường, thiết bị hạ tầng nước và các dự án kỹ thuật phức tạp.

Hoạt động kinh doanh của George Kent không chỉ giới hạn tại thị trường Malaysia mà còn vươn tầm quốc tế, đóng góp quan trọng vào việc phát triển hạ tầng đô thị và công nghiệp. Với nền tảng chuyên môn sâu rộng và cam kết về chất lượng, chủ sở hữu nhãn hiệu này luôn duy trì tiêu chuẩn khắt khe trong sản xuất, đảm bảo các sản phẩm cung ứng ra thị trường đều đạt độ chính xác cao và bền bỉ theo thời gian. Việc đăng ký thông tin nhãn hiệu mới cho thấy chiến lược mở rộng và bảo vệ tài sản trí tuệ của tập đoàn nhằm củng cố niềm tin với khách hàng toàn cầu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GKMV40

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu GKMV40 được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ (không chứa hình ảnh). Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu tập trung vào chính cụm từ "GKMV40" khi được sử dụng trong hoạt động thương mại. Việc bảo hộ dưới dạng chữ giúp chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng ký tự này để định danh cho các sản phẩm của mình, ngăn chặn các hành vi xâm phạm hoặc gây nhầm lẫn từ các đối thủ cạnh tranh.

Vì đây là nhãn hiệu chữ thuần túy, phạm vi bảo hộ không bị giới hạn bởi màu sắc hay kiểu dáng đồ họa cụ thể, tạo điều kiện linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc thiết kế bao bì hoặc in ấn trên sản phẩm. Hiện tại, tình trạng nhãn hiệu đang trong giai đoạn "Đang giải quyết", đồng nghĩa với việc các cơ quan chức năng đang tiến hành thẩm định để đảm bảo nhãn hiệu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tính phân biệt trước khi chính thức được cấp văn bằng bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GKMV40"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhãn hiệu GKMV40 được đăng ký bảo hộ trong Nhóm 9. Trong hệ thống phân loại quốc tế, Nhóm 9 là nhóm chuyên biệt dành cho các thiết bị, dụng cụ khoa học, đo lường, kiểm tra và các thiết bị điện tử. Cụ thể, các sản phẩm thuộc phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này bao gồm: máy đếm, đồng hồ đo nước, bộ chỉ báo mức nước, dụng cụ đo và lưu lượng kế.

Dựa trên danh mục này và lĩnh vực hoạt động chuyên môn của George Kent (Malaysia) Berhad, có thể khẳng định nhãn hiệu GKMV40 sẽ được sử dụng cho dòng sản phẩm thiết bị đo lường hạ tầng nước thông minh hoặc các hệ thống kiểm soát lưu lượng công nghiệp. Việc tra cứu nhãn hiệu và đăng ký bảo hộ trong nhóm này là bước đi chiến lược, giúp tập đoàn bảo vệ các sản phẩm mũi nhọn của mình, đồng thời khẳng định chất lượng kỹ thuật chính xác mà các thiết bị đo lường của họ mang lại cho người tiêu dùng và các đơn vị vận hành hạ tầng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GKMV40" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.