Đơn đăng ký nhãn hiệu "GINA" số 4-2023-28869 của Công ty TNHH phát triển kinh tế và thương mại Xuân Trường
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GINA" số 4-2023-28869 của Công ty TNHH phát triển kinh tế và thương mại Xuân Trường

Cấp bằng
4-2023-28869
4-0576690-000
06.07.2023
16.10.2025 - 06.07.2033
Công ty TNHH phát triển kinh tế và thương mại Xuân Trường
Thôn Đồng Chùa, xã Quang Yên, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc
Nhãn hiệu/ Thông thường
19 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 43538 - 25.12.2023
06.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GINA"

GINA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-28869.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH phát triển kinh tế và thương mại Xuân Trường.

Giới thiệu về chủ sở hữu

GINA là nhãn hiệu do Công ty TNHH phát triển kinh tế và thương mại Xuân Trường đứng tên chủ sở hữu, có địa chỉ tại thôn Đồng Chùa, xã Quang Yên, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc. Đây là doanh nghiệp hoạt động theo mô hình trách nhiệm hữu hạn, phù hợp với các lĩnh vực kinh tế và thương mại có quy mô tổ chức bài bản, thường gắn với hoạt động sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh hàng hóa trên thị trường nội địa.

Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm sản phẩm được đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu đang xây dựng dấu hiệu nhận diện cho các sản phẩm vật liệu xây dựng. Trong thực tế, những doanh nghiệp sở hữu nhãn hiệu thuộc nhóm này thường hướng đến việc tạo uy tín lâu dài cho sản phẩm gạch, ngói và các vật liệu hoàn thiện công trình, nơi chất lượng, độ bền và khả năng nhận diện thương hiệu đóng vai trò rất quan trọng. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cho thấy định hướng thương mại rõ ràng và khả năng khai thác nhãn hiệu trong lĩnh vực xây dựng, hoàn thiện công trình hoặc phân phối vật liệu xây dựng.

Với tình trạng nhãn hiệu đã được ghi nhận là cấp bằng, có thể hiểu rằng dấu hiệu này đã trải qua quá trình tra cứu nhãn hiệu và thẩm định theo quy định trước khi được bảo hộ. Đây là cơ sở giúp tăng độ tin cậy của dấu hiệu GINA trên thị trường, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp củng cố hình ảnh chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GINA

Các yếu tố được bảo hộ:

GINAnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “GINA” dưới hình thức thể hiện đã được đăng ký. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, nên phần được bảo hộ chủ yếu là cách nhận biết tên nhãn hiệu này khi dùng cho đúng nhóm sản phẩm đã nêu. Điều đó có nghĩa là các dấu hiệu tương tự có thể bị xem xét xung đột nếu gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa với nhãn hiệu GINA.

Trong thực tế, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này gắn với cách trình bày tên gọi, không mở rộng sang các yếu tố hình vẽ hay cách thể hiện đặc biệt vì loại nhãn hiệu chỉ là chữ. Do đó, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc khả năng sử dụng trên thị trường, cần chú ý tới mức độ giống nhau về phát âm, cách viết và ấn tượng tổng thể của dấu hiệu “GINA” so với các nhãn hiệu khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GINA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19

Nhóm 19 là nhóm dành cho vật liệu xây dựng không bằng kim loại và các sản phẩm liên quan. Trong đơn này, nhóm bảo hộ bao gồm: gạch; gạch lát nền không bằng kim loại dùng cho xây dựng; gạch ốp tường không bằng kim loại dùng cho xây dựng; gạch ốp trần không bằng kim loại dùng cho xây dựng; và ngói gốm tráng men.

Đây đều là những sản phẩm phục vụ xây dựng và hoàn thiện công trình, thường được sử dụng trong nhà ở, công trình dân dụng hoặc công trình thương mại. Từ danh mục này, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu GINA cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối vật liệu xây dựng, đặc biệt là các mặt hàng gạch và ngói có tính thẩm mỹ và độ bền cao. Việc đăng ký đúng nhóm giúp bảo vệ nhãn hiệu tốt hơn và tạo nền tảng pháp lý rõ ràng cho việc mở rộng kinh doanh sau này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "GINA" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.