Đơn đăng ký nhãn hiệu "GiLEX" số 4-2025-46497 của CHU VĂN MINH
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GiLEX" số 4-2025-46497 của CHU VĂN MINH

1902
4-2025-46497
12.09.2025
17.04.2026
CHU VĂN MINH
Số nhà 63 ngách 139/27 Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 4, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, đỏ.
n/a
n/a
n/a
A: -
12.09.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
12.09.2025 Biên lai điện tử XLQ
30.10.2025 Biên lai điện tử XLQ
30.10.2025 4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GiLEX"

GiLEX là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-46497.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.09.2025 và hiện tại có trạng thái là 1902.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CHU VĂN MINH.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CHU VĂN MINH là chủ sở hữu của nhãn hiệu GiLEX theo số đơn 4-2025-46497, với địa chỉ tại Hà Nội. Dù thông tin công khai về chủ đơn chưa cho thấy một doanh nghiệp quy mô lớn, việc đứng tên đăng ký nhãn hiệu cho thấy sự quan tâm rõ rệt đến việc xây dựng và bảo vệ tài sản sở hữu trí tuệ trong kinh doanh. Đây thường là dấu hiệu cho thấy chủ sở hữu đang hoặc sẽ phát triển sản phẩm, dịch vụ có tính nhận diện riêng, đồng thời muốn củng cố uy tín trên thị trường bằng một nhãn hiệu ổn định và dễ ghi nhớ.

Theo thông tin nhãn hiệu đã công bố, GiLEX là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy giá trị nhận diện chủ yếu nằm ở phần chữ. Với loại nhãn hiệu này, tên gọi đóng vai trò rất quan trọng trong việc tạo dấu ấn thương mại và hỗ trợ người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc hàng hóa. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu ngày càng được quan tâm, việc đăng ký sớm giúp chủ sở hữu thuận lợi hơn khi mở rộng hoạt động, tránh rủi ro trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GiLEX

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu GiLEX được xác định chủ yếu dựa trên phần tên nhãn hiệu đã đăng ký và loại nhãn hiệu là không chứa hình ảnh. Điều này có nghĩa là dấu hiệu được bảo hộ tập trung vào cách thể hiện bằng chữ GiLEX, không gắn với một yếu tố hình họa riêng biệt nào. Do không có yếu tố loại trừ được nêu trong thông tin đã cung cấp, có thể hiểu rằng toàn bộ dấu hiệu chữ theo mẫu đăng ký sẽ là căn cứ chính để xem xét tình trạng nhãn hiệu và khả năng bảo hộ.

Về thực tế, phạm vi bảo hộ thường giúp ngăn chặn các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với GiLEX trong cùng lĩnh vực hàng hóa đã đăng ký. Tuy nhiên, mức độ bảo hộ cụ thể còn phụ thuộc vào cách sử dụng dấu hiệu, cảm nhận tổng thể của người tiêu dùng và kết quả thẩm định của cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng xung đột, cần xem xét cả tên gọi, cách trình bày và nhóm sản phẩm đi kèm để có kết luận chính xác hơn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GiLEX"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhãn hiệu GiLEX được đăng ký cho nhóm 9, là nhóm thường bao gồm các thiết bị và dụng cụ điện, điện tử, thiết bị điều khiển và đo lường. Theo thông tin đã cung cấp, các sản phẩm cụ thể gồm: bình ắc quy, công tắc điều khiển từ xa, ổ cắm, cầu dao đảo chiều, bộ chuyển nguồn điện tự động (ats), công tắc cắt sét, aptomat (cb), công tơ, rơ le. Đây đều là các hàng hóa có tính kỹ thuật, phục vụ cho hệ thống điện dân dụng hoặc công nghiệp.

Từ danh mục này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực thiết bị điện, phụ kiện điện, giải pháp cấp điện và bảo vệ an toàn điện. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm sản phẩm này giúp tăng độ tin cậy khi đưa hàng hóa ra thị trường, đồng thời hỗ trợ nhận diện thương hiệu rõ ràng hơn trong quá trình kinh doanh, phân phối hoặc mở rộng sản phẩm. Nếu xét theo tình trạng nhãn hiệu hiện tại, đây là nền tảng quan trọng để chủ sở hữu xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và bảo vệ quyền lợi trong dài hạn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp