| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GRANY |
29, 30
|
Cấp bằng | 25.08.1998 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Wilson Gunn | |
| 2 | LU |
25, 28, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 23.04.1997 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Mondelez Europe GmbH | |
| 3 | PETIT LU |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 28.02.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Wilson Gunn | |
| 4 | Heudebert |
05, 29, 30
|
Cấp bằng | 27.04.1998 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Mondelez Europe GmbH | |
| 5 | LU |
05, 29, 30
|
Hết hạn | 06.08.1993 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 6 | LU Véritable Petit Beurre |
30
|
Cấp bằng | 13.06.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | WILSON GUNN | |
| 7 | LES SECRETS DE PAULINE |
30
|
Hết hạn | 02.05.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 8 | Opti LU |
30
|
Hết hạn | 25.03.2003 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 9 | LU |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 25.02.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Wilson Gunn | |
| 10 | EQUILINEA |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 20.06.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 11 | OPTIDAY |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 21.04.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 12 | TIGER |
30
|
Hết hạn | 20.03.2001 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | GROUPE DANONE, Benoît Barme, Directeur Marques et Modèles | |
| 13 | LU Créateur de biscuit depuis 1846 Choco Lava FRENCH RECIPE BUTTER COOKIES |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 513730
|
28.10.2022 | Generale Biscuit | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 14 | ET 1 ET 2 ET 3 P'TITS LU / ET UN ET DEUX ET TROIS P'TITS LU |
29, 30, 32
|
Hết hạn | 13.07.1999 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 15 | LU |
29, 30
|
Hết hạn | 09.07.2001 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 16 | PANNETTE |
05, 30
|
Hết hạn | 22.01.1979 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 17 | GRAINDOR |
05, 30
|
Hết hạn | 24.01.1979 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 18 | OPTILU |
05, 29, 30
|
Hết hạn | 08.10.2002 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 19 | PETIT ECOLIER |
05, 29, 30
|
Cấp bằng | 12.02.2003 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | WILSON GUNN | |
| 20 | OPTIBLE |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 09.10.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 21 | 799992 |
30
|
Hết hạn | 28.02.2003 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 22 | 800566 |
30
|
Cấp bằng | 28.02.2003 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | WILSON GUNN | |
| 23 | 732438 |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 20.10.1999 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Mondelez Europe GmbH | |
| 24 | NOUBA |
29, 30, 32, 33
|
Hết hạn | 17.03.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 25 | 733637 |
30
|
Hết hạn | 02.05.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | NV BUREAU GEVERS SA | |
| 26 | Classic European Biscuits Le |
30
|
Hết hạn | 13.05.1996 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | GROUPE DANONE, Benoît Barme, Directeur Marques et Modèles | |
| 27 | PAPOU |
05, 29, 30
|
Hết hạn | 07.06.1963 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 28 | HEUDEBERT |
32
|
Hết hạn | 19.12.2003 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | TMARK CONSEILS | |
| 29 | LU PETIT-BEURRE NANTES |
30
|
Cấp bằng | 28.08.2000 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | WILSON GUNN | |
| 30 | L U |
05, 29, 30, 31, 32, 33
|
Complex | 10.10.1966 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Mondelez Europe GmbH | |
| 31 | Heudebert |
05, 29, 30
|
Hết hạn | 16.12.2003 |
(đơn quốc tế)
|
GENERALE BISCUIT | Wilson Gunn | |
| 32 | LU Créateur de biscuits depuis 1846 LA COLLECTION FRANCAISE FRENCH BUTTER COOKIES Marque Francaise D'origine... |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 456720
|
06.05.2021 | GENERALE BISCUIT | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 33 | TIGER ENERGY T |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 199024
|
11.02.2009 | GENERALE BISCUIT | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 34 | TIGER T |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 130290
|
23.05.2008 | Générale Biscuit | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 35 | LU Veritable PETIT BEURRE |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 367683
|
25.06.2018 | GENERALE BISCUIT | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 36 | LU Créateur de biscuits depuis 1846 Muffin CHOCOLATE CHIP |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 410117
|
23.12.2019 | GENERALE BISCUIT | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 37 | LU Créateur de biscuits depuis 1846 Muffin bánh hạt sôcôla Marque Francaise D'origine Nhãn hiệu đến từ Pháp Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa Trong mỗi 25g chứa 112 kcal 10 Gói x 25 g Khối Lượng Tịnh: 250 g |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 412321
|
23.12.2019 | GENERALE BISCUIT | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 38 |
30
|
Từ chối | 26.11.2009 | Generale Biscuit | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 39 | T |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 130291
|
23.05.2008 | Générale Biscuit | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 40 | LU Créateur de biscuits depuis 1846 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 313545
(hết hạn trong 143 ngày)
|
22.08.2016 | GENERALE BISCUIT | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | ||
| 41 |
30
|
Đang giải quyết | 05.02.2025 | Generale Biscuit | Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 42 |
30
|
Đang giải quyết | 21.03.2025 | Generale Biscuit | Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 43 | Tiger |
30
|
Đang giải quyết | 05.02.2025 | Generale Biscuit | Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |