Đơn đăng ký nhãn hiệu "ge o organics [Jiio; ooganikusu: chất hữu cơ]" số 4-2018-30680 của AEON Co., Ltd.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ge o organics [Jiio; ooganikusu: chất hữu cơ]" số 4-2018-30680 của AEON Co., Ltd.

Từ chối
4-2018-30680
07.09.2018
AEON Co., Ltd.
1-5-1 Nakase, Mihama-Ku, Chiba-shi, Chiba, Japan
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty Luật TNHH IP MAX
Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
05.03.13 (7),05.03.14 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 368A - 26.11.2018
07.09.2018 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
08.10.2018 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ge o organics [Jiio; ooganikusu: chất hữu cơ]"

ge o organics [Jiio; ooganikusu: chất hữu cơ] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2018-30680.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.09.2018 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là AEON Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là AEON Co., Ltd., một trong những tập đoàn bán lẻ lớn nhất thế giới có trụ sở tại Chiba, Nhật Bản. Tại Việt Nam, AEON được biết đến rộng rãi thông qua hệ thống trung tâm mua sắm và siêu thị hiện đại. Tập đoàn này luôn chú trọng đến việc phát triển các dòng sản phẩm riêng (private labels) mang tính bền vững và thân thiện với môi trường, nhằm cung cấp cho người tiêu dùng những lựa chọn chất lượng cao và an toàn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ge o organics [Jiio; ooganikusu: chất hữu cơ]

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được trình bày dưới dạng hình ảnh với dòng chữ "ge o organics", kèm theo các chú thích về phiên âm và ý nghĩa liên quan đến chất hữu cơ. Tuy nhiên, theo thông tin nhãn hiệu từ hệ thống quản lý, đơn đăng ký này đã ở trạng thái bị từ chối. Điều này có nghĩa là dấu hiệu không đáp ứng được các tiêu chuẩn bảo hộ theo quy định pháp luật hiện hành, có thể do tính mô tả quá cao hoặc tương tự gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã được đăng ký trước đó trong cùng lĩnh vực.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ge o organics [Jiio; ooganikusu: chất hữu cơ]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhãn hiệu được dự định bảo hộ cho Nhóm 03, bao gồm một danh mục rộng các sản phẩm chăm sóc cá nhân và tẩy rửa như: mỹ phẩm, xà phòng, chế phẩm đánh răng, hương thơm, móng tay giả và các chất hỗ trợ giặt là. Đặc biệt, tên gọi có chứa từ "organics" cho thấy định hướng của AEON trong việc phát triển dòng sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, hữu cơ. Mặc dù tình trạng nhãn hiệu hiện tại là từ chối, nhưng danh mục sản phẩm này phản ánh rõ nét chiến lược đa dạng hóa hàng tiêu dùng của tập đoàn tại thị trường bán lẻ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.