Đơn đăng ký nhãn hiệu "G L LANDGO" số 4-2024-07406 của Nguyễn Tiến Dũng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G L LANDGO" số 4-2024-07406 của Nguyễn Tiến Dũng

Từ chối
4-2024-07406
29.02.2024
Nguyễn Tiến Dũng
Thanh Xuyên 4, xã Trung Thành, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "L", "G".
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 36, 41 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, trắng.
24.15.07 (7),24.15.21 (7),26.01.01 (7),26.01.10 (7)
n/a
n/a
A: 92122 - 25.10.2024
29.02.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "G L LANDGO"

G L LANDGO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-07406.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.02.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Tiến Dũng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

G L LANDGO là nhãn hiệu do Nguyễn Tiến Dũng đứng tên đăng ký, có địa chỉ tại Thanh Xuyên 4, xã Trung Thành, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Với thông tin chủ sở hữu hiện có, có thể thấy đây là một nhãn hiệu thuộc cá nhân, được xây dựng để gắn với hoạt động kinh doanh và cung cấp dịch vụ theo các nhóm đã nộp đơn. Trong thực tế, một chủ thể cá nhân đăng ký nhãn hiệu thường nhằm mục tiêu tạo dấu hiệu nhận diện riêng cho sản phẩm, dịch vụ, đồng thời tăng khả năng bảo vệ quyền lợi khi đưa nhãn hiệu vào sử dụng trên thị trường.

Về mặt nội dung kinh doanh, bộ nhóm dịch vụ của nhãn hiệu cho thấy định hướng khá rộng, trải từ tư vấn quản lý, quảng cáo, hỗ trợ kinh doanh, đầu tư tài chính cho tới giáo dục, đào tạo, tổ chức sự kiện, hội nghị và hoạt động văn hóa - thể thao. Điều này cho thấy chủ sở hữu có thể đang xây dựng một nhãn hiệu hướng đến lĩnh vực dịch vụ tổng hợp, đặc biệt là các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển thương hiệu và đào tạo. Khi tra cứu nhãn hiệu, các thông tin như vậy giúp nhận diện rõ hơn ý đồ sử dụng cũng như khả năng mở rộng kinh doanh trong tương lai.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu G L LANDGO

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu G L LANDGOnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy quyền bảo hộ không chỉ xét phần chữ mà còn xét tổng thể cách thể hiện dấu hiệu. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thểkhông bảo hộ riêng các thành phần “L” và “G”. Nói cách khác, người khác vẫn có thể sử dụng chữ cái “L” hoặc “G” trong những dấu hiệu khác nếu không tạo ra sự tương tự gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu đã đăng ký.

Điểm quan trọng khi xem thông tin nhãn hiệu này là phần được bảo hộ nằm ở tổng thể cấu trúc, cách trình bày và sự kết hợp giữa chữ, hình ảnh của dấu hiệu. Do đó, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hay khả năng trùng lặp, cần so sánh toàn bộ ấn tượng thị giác mà nhãn hiệu tạo ra, thay vì chỉ nhìn vào từng chữ cái riêng lẻ. Đây là nguyên tắc thường gặp trong tra cứu nhãn hiệu đối với các dấu hiệu có thành phần bị loại trừ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "G L LANDGO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 36, 41

Nhãn hiệu này được đăng ký cho 3 nhóm dịch vụ. Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh như tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh, tư vấn nhượng quyền thương mại, cung cấp thông tin về marketing đa cấp, tư vấn quản lý nhân sự, quảng cáo và mua bán sách. Đây là nhóm thường dùng cho các hoạt động xúc tiến thương mại, quản trị doanh nghiệp và thương mại hàng hóa.

Nhóm 36 liên quan đến lĩnh vực tài chính - đầu tư, gồm đầu tư vốn, đầu tư quỹ, quản lý tài chính và tư vấn tài chính. Đây là nhóm cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng trong các dịch vụ hỗ trợ dòng tiền, huy động và quản lý vốn, hoặc tư vấn chiến lược tài chính cho tổ chức, cá nhân.

Nhóm 41 bao gồm giáo dục, đào tạo, giải trí, tổ chức các hoạt động thể thao và văn hóa, tổ chức và điều khiển hội nghị, hội thảo. Nhóm này thường gắn với hoạt động cung cấp tri thức, đào tạo kỹ năng và tổ chức sự kiện chuyên môn. Từ cơ cấu nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, có thể suy đoán chủ đơn có định hướng sử dụng nhãn hiệu trong mảng dịch vụ tư vấn, đào tạo, phát triển kinh doanh và tổ chức sự kiện. Đây là thông tin hữu ích khi theo dõi tình trạng nhãn hiệu và đánh giá phạm vi khai thác thực tế của nhãn hiệu trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.