Đơn đăng ký nhãn hiệu "KSP KIDPRENEURS" số 4-2024-51399 của NGUYỄN TIẾN DŨNG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KSP KIDPRENEURS" số 4-2024-51399 của NGUYỄN TIẾN DŨNG

Đang giải quyết
4-2024-51399
25.10.2024
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Thanh Xuyên 4, xã Trung Thành, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K", "S", "P".
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 41 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, trắng.
24.01.01 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/128524 - 26.05.2025
25.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KSP KIDPRENEURS"

KSP KIDPRENEURS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-51399.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là NGUYỄN TIẾN DŨNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là cá nhân Nguyễn Tiến Dũng, cư trú tại Thanh Xuyên 4, xã Trung Thành, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Với bối cảnh phát triển kinh tế địa phương và nhu cầu gia tăng về các dịch vụ tư vấn và đào tạo, chủ đơn được cho là đang xây dựng hình ảnh doanh nghiệp gắn với việc hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là trong các hoạt động tư vấn kinh doanh, truyền thông và đào tạo kỹ năng. Việc lựa chọn tên nhãn hiệu KSP KIDPRENEURS cùng yếu tố hình ảnh hướng đến đối tượng khách hàng trẻ, năng động, thể hiện định hướng tham gia vào chuỗi cung cấp dịch vụ giáo dục, đào tạo và hỗ trợ khởi nghiệp cho các em nhỏ hoặc các nhóm học sinh, sinh viên.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KSP KIDPRENEURS

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu KSP KIDPRENEURS là tổng thể, bao gồm cả tên và yếu tố đồ họa trong thiết kế. Dấu hiệu này không được tách riêng bảo hộ từng chữ cái như “K”, “S”, “P”, mà bảo hộ với định dạng kết hợp giữa chữ và hình ảnh. Như vậy, các đơn vị khác không thể sao chép trực tiếp hình ảnh kết hợp với cụm từ KSP KIDPRENEURS, nhưng các chữ cái riêng lẻ vẫn có thể được sử dụng nếu không trùng với tổng thể được bảo hộ. Phạm vi này đảm bảo sự độc đáo và khác biệt của nhãn hiệu trên thị trường khi thực hiện tra cứu nhãn hiệu liên quan đến yếu tố hình ảnh và tên.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KSP KIDPRENEURS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 41

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ gồm hai nhóm chính. Nhóm 35 tập trung vào các dịch vụ tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh, tư vấn về nhượng quyền thương mại, cung cấp thông tin về marketing đa cấp, tư vấn quản lý nhân sự, quảng cáo và mua bán sách. Nhóm này thể hiện một phạm vi bao phủ toàn diện cho các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động vận hành, truyền thông và kiến thức. Nhóm 41 bao gồm dịch vụ giáo dục, đào tạo, giải trí, tổ chức hoạt động thể thao và văn hóa, tổ chức và điều khiển hội nghị, hội thảo. Với nền tảng này, nhãn hiệu có thể được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục sáng tạo, đào tạo kỹ năng khởi nghiệp, tổ chức sự kiện dành cho học sinh, sinh viên và cộng đồng. Từ các hoạt động hiện tại của chủ sở hữu nhãn hiệu, có thể suy đoán rằng KSP KIDPRENEURS sẽ phục vụ mục tiêu phát triển các chương trình đào tạo khởi nghiệp dành cho nhóm trẻ, đồng thời tích hợp các dịch vụ tư vấn kinh doanh và quảng bá sản phẩm nhằm xây dựng thương hiệu lâu dài.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KSP KIDPRENEURS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.